TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.

TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

(Cập nhật lúc 23:51 ngày 25/04/2017)
Ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (USD 50-100) 22,690 22,700 22,800
USD (USD 5 - 20) 22,680
USD (Dưới 5 USD) 22,670
EUR 24,250 24,495 24,874
GBP 28,536 28,824 29,465
JPY 201.00 205.09 208.71
HKD 2,799 2,886 2,954
CNY 3,257 3,341
AUD 16,507 17,018 17,358
CAD 16,127 16,626 16,910
SGD 15,658 16,142 16,460
THB 613.30 645.58 678.87
CHF 21,628 22,297 22,987
KRW 18.53 22.46
LAK 2.61 2.97
KHR 4.99 6.45
(Nguồn: Ngân hàng TMCP Quân Đội)
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
(Cập nhật lần thứ 0 lúc ngày )

(Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)
Ký hiệu

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay


(26/04/2017)

Tỷ giá ngoại tệ hôm qua


(25/04/2017)
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
USD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 22,705.00 22,705.00 22,775.00
EUR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 24,541.62 24,615.47 24,835.02
AUD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 17,046.21 17,149.10 17,302.06
KRW Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 18.60 19.58 20.81
KWD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 74,595.96 77,524.27
MYR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 5,137.43 5,204.03
NOK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 2,631.38 2,713.91
RUB Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 369.83 452.41
SEK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 2,548.01 2,612.20
SGD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 16,135.21 16,248.95 16,426.70
THB Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 648.93 648.93 676.01
CAD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 16,668.71 16,820.09 17,038.13
CHF Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 22,576.24 22,735.39 23,030.11
DKK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 3,273.42 3,376.08
GBP Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 28,840.37 29,043.68 29,302.72
HKD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 2,882.35 2,902.67 2,946.18
INR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 352.07 365.89
JPY Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 203.60 205.66 207.50
SAR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 6,048.91 6,286.37
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.


Về trang chủ 24hVề đầu trang