TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
| Ký hiệu | Tỷ giá ngoại tệ ngày18/05/2013 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày17/05/2013 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 20,950.00 |
20,950.00 |
21,020.00 |
20,930.00 | 20,930.00 | 21,000.00 |
| EUR | 26,689.33 |
26,769.64 |
27,183.34 |
26,665.92 | 26,746.16 | 27,159.59 |
| AUD | 20,150.83 |
20,272.46 |
20,585.75 |
20,299.09 | 20,421.62 | 20,737.28 |
| KRW | - | 17.05 | 20.91 |
- | 17.05 | 20.90 |
| KWD | - | 72,526.48 |
74,238.89 |
- | 72,431.92 | 74,142.33 |
| MYR | - | 6,892.29 |
6,998.80 |
- | 6,898.27 | 7,004.89 |
| NOK | - | 3,553.44 |
3,622.82 |
- | 3,545.93 | 3,615.17 |
| RUB | - | 606.81 |
744.13 |
- | 605.48 | 742.51 |
| SEK | - | 3,109.85 |
3,170.56 |
- | 3,107.67 | 3,168.35 |
| SGD | 16,406.90 |
16,522.56 |
16,845.15 |
16,469.80 | 16,585.90 | 16,909.78 |
| THB | 689.24 |
689.24 |
719.76 |
690.90 | 690.90 | 721.50 |
| CAD | 20,175.60 |
20,358.83 |
20,673.46 |
20,245.41 | 20,429.27 | 20,745.05 |
| CHF | 21,349.65 |
21,500.15 |
21,832.42 |
21,289.71 | 21,439.79 | 21,771.19 |
| DKK | - | 3,585.57 |
3,655.57 |
- | 3,582.64 | 3,652.60 |
| GBP | 31,527.15 |
31,749.40 |
32,175.64 |
31,428.82 | 31,650.37 | 32,075.38 |
| HKD | 2,658.68 |
2,677.42 |
2,729.69 |
2,656.00 | 2,674.72 | 2,726.96 |
| INR | - | 374.19 |
390.76 |
- | 374.24 | 390.82 |
| JPY | 201.10 |
203.13 |
206.27 |
201.03 | 203.06 | 206.20 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên mầu đỏ (
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
- Tỷ giá ngày hôm nay,
- Tỷ giá ngày 17/05,
- Tỷ giá ngày 16/05,
- Tỷ giá ngày 15/05,
- Tỷ giá ngày 14/05,
- Tỷ giá ngày 13/05,
- Tỷ giá ngày 12/05,
- Tỷ giá ngày 11/05,
- Tỷ giá tuần trước