TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
| Ký hiệu | Tỷ giá ngoại tệ ngày08/02/2012 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày07/02/2012 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 20,920.00 | 20,920.00 | 21,010.00 |
20,920.00 | 20,920.00 | 20,990.00 |
| CNY | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| EUR | 27,296.36 |
27,378.50 |
27,746.19 |
27,209.20 | 27,291.07 | 27,657.59 |
| GBP | 32,697.38 |
32,927.88 |
33,370.10 |
32,649.85 | 32,880.01 | 33,321.58 |
| AUD | 22,364.63 |
22,499.63 |
22,847.45 |
22,186.87 | 22,320.79 | 22,665.85 |
| KRW | - | 17.00 |
20.85 |
- | 17.01 | 20.86 |
| KWD | - | 74,640.98 |
76,403.68 |
- | 74,667.88 | 76,431.22 |
| MYR | - | 6,895.01 | 7,029.66 | - | 6,895.01 | 7,029.66 |
| NOK | - | 3,582.47 |
3,652.43 |
- | 3,570.51 | 3,640.24 |
| RUB | - | 634.49 |
778.08 |
- | 630.98 | 773.77 |
| SEK | - | 3,096.17 |
3,156.64 |
- | 3,099.41 | 3,159.94 |
| SGD | 16,553.16 |
16,669.85 |
16,995.40 |
16,567.81 | 16,684.60 | 17,010.43 |
| THB | 663.53 |
663.53 |
692.93 |
663.75 | 663.75 | 693.15 |
| CAD | 20,701.23 |
20,889.23 |
21,212.15 |
20,724.13 | 20,912.34 | 21,235.62 |
| CHF | 22,521.17 |
22,679.93 |
23,030.54 |
22,450.16 | 22,608.42 | 22,957.93 |
| DKK | - | 3,672.88 |
3,744.61 |
- | 3,662.06 | 3,733.57 |
| HKD | 2,657.91 |
2,676.65 |
2,728.93 |
2,657.58 | 2,676.31 | 2,728.57 |
| INR | - | 420.07 |
438.68 |
- | 422.01 | 440.71 |
| JPY | 268.73 |
271.44 |
275.64 |
269.15 | 271.87 | 276.07 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên mầu đỏ (
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
- Tỷ giá ngày hôm nay,
- Tỷ giá ngày 07/02,
- Tỷ giá ngày 06/02,
- Tỷ giá ngày 05/02,
- Tỷ giá ngày 04/02,
- Tỷ giá ngày 03/02,
- Tỷ giá ngày 02/02,
- Tỷ giá ngày 01/02,
- Tỷ giá tuần trước