TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.

TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

(Cập nhật lúc 23:50 ngày 21/04/2017)
Ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản
USD (USD 50-100) 22,660 22,670 22,760
USD (USD 5 - 20) 22,650
USD (Dưới 5 USD) 22,640
EUR 23,892 24,133 24,542
GBP 28,534 28,822 29,303
JPY 202.00 205.95 209.89
HKD 2,797 2,883 2,955
CNY 3,253 3,342
AUD 16,406 16,913 17,276
CAD 16,196 16,697 17,006
SGD 15,581 16,063 16,401
THB 612.22 644.44 678.57
CHF 21,576 22,243 22,931
KRW 18.50 22.45
LAK 2.60 2.97
KHR 4.99 6.45
(Nguồn: Ngân hàng TMCP Quân Đội)
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
(Cập nhật lần thứ 0 lúc ngày )

(Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam)
Ký hiệu

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay


(24/04/2017)

Tỷ giá ngoại tệ hôm qua


(23/04/2017)
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
Tỷ giá
mua vào
Tỷ giá
chuyển khoản
Tỷ giá
bán ra
USD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 22,675.00 22,675.00 22,745.00
EUR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 24,165.79 24,238.51 24,454.72
AUD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 16,930.09 17,032.28 17,184.22
KRW Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 18.47 19.44 20.66
KWD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 74,407.69 77,328.71
MYR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 5,131.86 5,198.39
NOK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 2,595.19 2,676.58
RUB Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 367.92 450.08
SEK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 2,498.09 2,561.03
SGD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 16,058.45 16,171.65 16,348.57
THB Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 647.37 647.37 674.38
CAD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 16,604.73 16,755.53 16,972.75
CHF Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 22,462.37 22,620.72 22,913.98
DKK Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 3,224.54 3,325.68
GBP Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 28,755.56 28,958.27 29,216.59
HKD Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 2,878.39 2,898.68 2,942.14
INR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 350.57 364.34
JPY Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật 204.70 206.77 208.62
SAR Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật - 6,039.92 6,277.03
* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.


Về trang chủ 24hVề đầu trang