TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
| Ký hiệu | Tỷ giá ngoại tệ ngày06/01/2012 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày05/01/2012 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 21,030.00 | 21,030.00 | 21,036.00 | 21,030.00 | 21,030.00 | 21,036.00 |
| EUR | 26,889.81 |
26,970.72 |
27,331.77 |
27,260.88 | 27,342.91 | 27,708.73 |
| AUD | 21,468.27 |
21,597.86 |
21,930.80 |
21,693.11 | 21,824.05 | 22,160.32 |
| KRW | - | 16.67 |
20.44 |
- | 16.82 | 20.63 |
| KWD | - | 75,686.14 |
77,470.23 |
- | 75,646.41 | 77,428.97 |
| MYR | - | 6,686.33 |
6,816.62 |
- | 6,722.42 | 6,853.36 |
| NOK | - | 3,495.42 |
3,563.53 |
- | 3,548.87 | 3,618.00 |
| RUB | - | 601.52 |
737.62 |
- | 606.86 | 744.16 |
| SEK | - | 3,038.06 |
3,097.25 |
- | 3,082.02 | 3,142.05 |
| SGD | 16,163.12 |
16,277.06 |
16,594.23 |
16,279.41 | 16,394.17 | 16,713.49 |
| THB | 657.21 |
657.21 |
686.30 |
661.90 | 661.90 | 691.19 |
| CAD | 20,482.82 |
20,668.84 |
20,987.47 |
20,654.79 | 20,842.37 | 21,163.51 |
| CHF | 21,963.85 |
22,118.68 |
22,459.66 |
22,268.21 | 22,425.19 | 22,770.72 |
| DKK | - | 3,616.66 |
3,687.13 |
- | 3,667.02 | 3,738.45 |
| GBP | 32,451.52 |
32,680.28 |
33,117.76 |
32,767.33 | 32,998.32 | 33,439.80 |
| HKD | 2,688.37 |
2,707.32 |
2,760.08 |
2,694.44 | 2,713.43 | 2,766.28 |
| INR | - | 393.01 |
410.40 |
- | 394.01 | 411.45 |
| JPY | 270.29 |
273.02 |
277.23 |
272.34 | 275.09 | 279.33 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên mầu đỏ (
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
- Tỷ giá ngày hôm nay,
- Tỷ giá ngày 05/01,
- Tỷ giá ngày 04/01,
- Tỷ giá ngày 03/01,
- Tỷ giá ngày 02/01,
- Tỷ giá ngày 01/01,
- Tỷ giá ngày 31/12,
- Tỷ giá ngày 30/12,
- Tỷ giá tuần trước