Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015

Thứ Sáu, ngày 03/10/2014 15:38 PM (GMT+7)

Trân trọng giới thiệu tới độc giả kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE mùa bóng 2014/15.

BÓNG ĐÁ 24H LUÔN CẬP NHẬT NHANH NHẤT, 15 PHÚT SAU KHI CÁC TRẬN ĐẤU KẾT THÚC ĐÃ CÓ VIDEO CLIP BÓNG ĐÁTHỂ THAO

Kết quả thi đấu bóng đá Anh
Kết quả thi đấu bóng đá
Kết quả thi đấu bóng đá Việt Nam
Kết quả thi đấu Cúp C1 - Champions League

KẾT QUẢ THI ĐẤU BÓNG ĐÁ EUROPA LEAGUE 14/15

Lượt trận thứ ba

Thứ sáu 24/10/2014

Club Brugge

FC Kobenhavn

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Victor Vasquez

90

1-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Daniel Amartey

89 

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Francisco Silva

38

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Daniel Amartey

49 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Thomas Delaney

66 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Mathias Jorgensen

90

Torino

HJK Helsinki

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Cristian Molinaro

35 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1  Amauri

58

2-0

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Fabio Quagliarella

68

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Anthony Annan

43 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Demba Savage

83 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Macoumba Kandji

85

Borussia Mochengladbach

Apollon Limassol

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Ibrahima Traore

11 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Branimir Hrgota

56 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Ibrahima Traore

67 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Patrick Herrmann

83 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Angelis Angeli (og)

90

5-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Martin Stranzl

54 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Havard Nordtveit

77

Villarreal

Zurich

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1  Cani

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Luciano Vietto

57 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Bruno Soriano

60 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Giovani dos Santos

78

4-1

(HT 1-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Marco Schonbachler

43

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Bruno Soriano

63

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Burim Kukeli

51 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Franck Etoundi

77

Partizan

Besiktas

0-4

(HT 0-2)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Veli Kavlak

18 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Demba Ba

45 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Oguzhan Ozyakup

52 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Gokhan Tore

54

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Vladimir Volkov

42 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Branko Ilic

75

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Olcay Sahan

14 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3  Ramon

31

Tottenham

Asteras Tripolis

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Harry Kane

13 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Erik Lamela

30 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Erik Lamela

66 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Harry Kane

76 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Harry Kane

81

5-1

(HT 2-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Jeronimo Barrales

89

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 42 Hugo Lloris

87

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Thanasis Panteliadis

37

Celtic

Astra Ploiesti

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Stefan Scepovic

73 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Stefan Johansen

79

2-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Gabriel Enache

81

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Aleksander Tonev

70

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Seidu Yahaya

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Cristian Oros

72

Salzburg

Dinamo Zagreb

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1  Alan

14 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1  Alan

45 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Andre Ramalho

49 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1  Alan

52

4-2

(HT 2-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Arijan Ademi

81 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Angelo Henriquez

89

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Stefan Ilsanker

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Leonardo Sigali

44 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Ognjen Vukojevic

82

Estoril

Dinamo

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Yohan Tavares

90

1-2

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Aleksandr Kokorin

52 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Yuri Zhirkov

80 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3  Kleber

62 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Bruno Miguel

70 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3  Seba

75

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 William Vainqueur

42 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Cristian Noboa

90

PSV

Panathinaikos

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Memphis Depay

43

1-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Nikos Karelis

87 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Memphis Depay

44 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Jeffrey Bruma

70 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 71 Jeffrey Bruma

89

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Ouasim Bouy

51 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Abdul Ajagun

90 

Dnipro

Qarabag

0-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Muarem Muarem

21

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Artem Fedetskiy

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Serhiy Kravchenko

19 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Ruslan Rotan

53 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Yevgen Konoplyanka

59

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Vugar Nadirov

25 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Gara Garayev

50 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Ansi Agolli

53 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Maksim Medvedev

84

Inter Milan

Saint-Etienne

0-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3  Juan

80 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3  Hernanes

89

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Moustapha Sall

42 

Rijeka

Feyenoord

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Andrej Kramaric

63 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Andrej Kramaric

71 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Andrej Kramaric (pen)

76

3-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Jens Toornstra

66

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Marin Leovac

68 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Mato Jajalo

77

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Luke Wilkshire

32 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Miquel Nelom

53 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Jordy Clasie

90

Standard

Sevilla

0-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Geoffrey Mujangi Bia

17 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Adrien Trebel

50

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Alejandro Arribas

40 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Fernando Navarro

51 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Ever Banega

53 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Grzegorz Krychowiak

81

FK Krasnodar

Wolfsburg

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Andreas Granqvist (pen)

51 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Francisco Wanderson

86

2-4

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Andreas Granqvist (og)

37 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Kevin de Bruyne

46 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Luiz Gustavo

64 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Kevin de Bruyne

80

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Ragnar Sigurdsson

56 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Ricardo Laborde

73

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3  Naldo

51

Lille

Everton

0-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Franck Beria

57

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Muhamed Besic

15 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Steven Pienaar

57

Slovan

Sparta Praha

0-3

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 David Lafata

56 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Tiemoko Konate

61 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Ladislav Krejci

81

Young Boys

Napoli

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Guillaume Hoarau

52 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Leonardo Bertone

90

2-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Milan Vilotic

30 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Sekou Junior Sanogo

50 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Jan Lecjaks

55

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3  Jorginho

67 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Faouzi Ghoulam

72

AaB Aalborg

Dynamo Kiev

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Thomas Enevoldsen

10 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Nikolaj Thomsen

39 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Nikolaj Thomsen

90

3-0

(HT 2-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Rasmus Wurtz

54 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Rasmus Thelander

77

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Mykyta Burda

58 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Younes Belhanda

65 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Danilo Silva

88

Steaua

Rio Ave

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Raul Rusescu

17 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Raul Rusescu

45

2-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Yonathan Del Valle

48 

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Raul Rusescu

56 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Andrei Prepelita

83 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Lukas Szukala

86

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Nuno Lopes

27 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Alhassan Wakaso

43 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Diego Lopes

77

Dinamo Minsk

Guingamp

0-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Igor Stasevich

20 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Sergey Kontsevoi

22

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Sambou Yatabare

23 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Lionel Mathis

72

PAOK

Fiorentina

0-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Juan Vargas

38 

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Stelios Kitsiou

19 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Razvan Rat

34 

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Juan Vargas

24 

Trabzonspor

Lokeren

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Mustapha Yatabare

54 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Kevin Constant

86

2-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Salih Dursun

76 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Majeed Waris

77

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Mijat Maric

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Hans Vanaken

48 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Gregory Mertens

81

Thứ tư 22/10/2014

Metallist

Legia

0-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Ondrej Duda

28

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Juan Manuel Torres

35 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Serhiy Bolbat

36 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Serhiy Pshenychnykh

59 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3  Edmar

82

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Ondrej Duda

84 

Thứ 22/10/2014

Metallist

Legia

0-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Ondrej Duda

28

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Juan Manuel Torres

35 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Serhiy Bolbat

36 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Serhiy Pshenychnykh

59 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3  Edmar

82

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 3 Ondrej Duda

84 

Lượt trận thứ hai

Thứ sáu 03/10/2014

HJK Helsinki

Club Brugge

0-3

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Markus Heikkinen (og)

19 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Tom De Sutter

70 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Laurens de Bock

78

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Teemu Tainio

19

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170  Fernando

43 

Torino

FC Kobenhavn

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Fabio Quagliarella (pen)

90

1-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Marco Benassi

54 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Cristian Molinaro

77

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Rurik Gislason

61 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Mikael Antonsson

90

Villarreal

Apollon Limassol

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Gerard Moreno

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Javier Espinosa

44 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Javier Espinosa

51 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Gerard Moreno

82

4-0

(HT 2-0)

Zurich

Borussia Mochengladbach

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Franck Etoundi

23

1-1

(HT 1-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Havard Nordtveit

25

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Berat Djimsiti

35

Asteras Tripolis

Partizan

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Fernando Usero

22 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Facundo Parra

52

2-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Dorin Goian

90 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Jeronimo Barrales

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Branko Ilic

15 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Danko Lazovic

50 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Miroslav Vulicevic

61 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Nikola Ninkovic

89

Tottenham

Video TĐ

Besiktas

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Harry Kane

27

1-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Demba Ba (pen)

89

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Ben Davies

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Nabil Bentaleb

48 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Federico Fazio

50 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Vlad Chiriches

89

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Demba Ba

6

Astra Ploiesti

Salzburg

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Takayuki Seto

15

1-2

(HT 1-2)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Kevin Kampl

36 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Jonathan Soriano

42

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Constantin Budescu

75 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Syam Ben Youssef

83

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Andreas Ulmer

48 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Marcel Sabitzer

62 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Valentino Lazaro

72

Celtic

Dinamo Zagreb

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Kris Commons

6

1-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Jason Denayer

86 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Anthony Stokes

90

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Domagoj Antolic

31 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Leonardo Sigali

75 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Arijan Ademi

85

Dinamo

PSV

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Yuri Zhirkov

90

1-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170  Douglas

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Santiago Arias

49 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Adam Maher

60 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Florian Jozefzoon

76

Estoril

Panathinaikos

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167  Kleber

52 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Diogo Amado

66

2-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170  Nano

33

Inter Milan

Video TĐ

Qarabag

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Danilo D'Ambrosio

18 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Mauro Icardi

85

2-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170  Juan

80

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Muarem Muarem

90 

Saint-Etienne

Dnipro

0-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Loic Perrin

27 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Moustapha Sall

71

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Roman Zozulya

33 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Artem Fedetskiy

52 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Ondrej Mazuch

70 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Yevhen Shakhov

81 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170  Douglas

89

Feyenoord

Standard

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Sven van Beek

47 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Elvis Manu

84

2-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Jonathan Viera

65

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Lex Immers

38 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Miquel Nelom

69

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Paul-Jose M'Poku

38 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Jelle van Damme

87

Rijeka

Sevilla

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Andrej Kramaric (pen)

53 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Zoran Kvrzic

68

2-2

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Iago Aspas

26 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Stephane M'Bia

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Goran Cvijanovic

13 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Zoran Kvrzic

19

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 245 Timothee Kolodziejczak

52

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Fernando Navarro

87

FK Krasnodar

Everton

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167  Ari

43

1-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Samuel Eto'o

82

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Romelu Lukaku

90

Wolfsburg

Lille

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Kevin de Bruyne

82 

1-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Divock Origi (pen)

77

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Ricardo Rodriguez

76 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Ivan Perisic

79 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Luiz Gustavo

90

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Idrissa Gueye

84 

Slovan

Napoli

0-2

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Marek Hamsik

35 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Gonzalo Higuain

74

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Frantisek Kubik

56

Sparta Praha

Young Boys

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Lukas Vacha

27 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 David Lafata

29 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 David Lafata

85

3-1

(HT 2-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Guillaume Hoarau

53

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Tiemoko Konate

51 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Pavel Kaderabek

69

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Jan Lecjaks

5

AaB Aalborg

Rio Ave

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Nicklas Helenius

46

1-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Henrik Dalsgaard

40 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Anders Jacobsen

81

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Pedro Moreira

62 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Alhassan Wakaso

81 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Ahmed Hassan

86 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170  Tarantini

90

Dynamo Kiev

Steaua

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Andriy Yarmolenko

40 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Artem Kravets

66 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Lukasz Teodorczyk

90

3-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Raul Rusescu

89 

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Serhiy Rybalka

86

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Paul Papp

39 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Lukas Szukala

77 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Andrei Prepelita

90

Dinamo Minsk

Fiorentina

0-3

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Alberto Aquilani

33 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Josip Ilicic

61 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Federico Bernardeschi

67

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Jose Maria Basanta

24

Guingamp

PAOK

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Sylvain Marveaux

47 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Sylvain Marveaux

50

2-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Ronnie Schwartz

70

Lokeren

Metallist

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Nill de Pauw

74

1-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Serhiy Pshenychnykh

25 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Cristian Villagra

30 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170  Edmar

84

Trabzonspor

Legia

0-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Michal Kucharczyk

16

Vòng Bảng - Lượt trận thứ nhất

Thứ sáu 19/09/2014

Club Brugge

Torino

0-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Thomas Meunier

62

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Omar El Kaddouri

76 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Cristian Molinaro

85

FC Kobenhavn

HJK Helsinki

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Nicolai Jorgensen

68 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Nicolai Jorgensen

81

2-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Anthony Annan

33 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Teemu Tainio

62

Apollon Limassol

Zurich

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Fotis Papoulis

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Marcos Gullon

40 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Philippe Koch (og)

87

3-2

(HT 2-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Avi Rikan

50 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Gilles Yapi

53

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Marcos Gullon

33 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Gaston Sangoy

74 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Bruno Vale

90 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 308 Marcos Gullon

80

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Marco Schonbachler

31 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Amine Chermiti

44 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Burim Kukeli

79 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Yasin Chikhaoui

82 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 308 Yasin Chikhaoui

90

Borussia Mochengladbach

Villarreal

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Patrick Herrmann

21

1-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Ikechukwu Uche

68

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Tomas Pina

19 

Besiktas

Asteras Tripolis

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Gokhan Tore

33

1-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Facundo Parra

88 

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Veli Kavlak

90

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Dorin Goian

73 

Partizan

Tottenham

0-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Branko Ilic

55 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Predrag Luka

86

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Andros Townsend

34 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Ben Davies

48

Dinamo Zagreb

Astra Ploiesti

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 El Arbi Soudani

17 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 El Arbi Soudani

24 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 El Arbi Soudani

45 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Angelo Henriquez

70 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Ante Coric

90

5-1

(HT 3-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Aurelian Chitu

82

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Duje Cop

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Domagoj Antolic

38 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 El Arbi Soudani

56 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Arijan Ademi

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Cristian Oros

36 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Vasilios Pliatsikas

90

Salzburg

Celtic

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167  Alan

36 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Jonathan Soriano

78

2-2

(HT 1-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Wakaso Mubarak

14 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Scott Brown

60

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Andreas Ulmer

10

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Efetobore Ambrose

20 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Scott Brown

39

PSV

Estoril

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Luuk de Jong (pen)

26

1-0

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170  Seba

61 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170  Mano

85 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Emidio Rafael

85 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Bruno Miguel

90

Panathinaikos

Dinamo

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Athanasios Dinas

63

1-2

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Aleksandr Kokorin

40 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Aleksey Ionov

49

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Kostas Triantafyllopoulos

52

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Aleksey Ionov

66 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Artur Yusupov

81

Qarabag

Saint-Etienne

0-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Jeremy Clement

64 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Max Gradel

67

Dnipro

Inter Milan

0-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Danilo D'Ambrosio

71

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Roman Zozulya

24 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Ivan Strinic

52 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Ruslan Rotan

60 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 308 Ruslan Rotan

68

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Zdravko Kuzmanovic

27

Sevilla

Feyenoord

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Grzegorz Krychowiak

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Stephane M'Bia

31

2-0

(HT 2-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Timothee Kolodziejczak

33 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Stephane M'Bia

76

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Tonny Vilhena

53 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Elvis Manu

81

Standard

Rijeka

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Laurent Ciman

74 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Vinicius Araujo

87

2-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Julien De Sart

53 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Paul-Jose M'Poku

70 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Vinicius Araujo

86

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Zoran Kvrzic

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Miral Samardzic

45 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Ivan Krstanovic

64 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Marin Leovac

89 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Josip Ivancic

90

Everton

Wolfsburg

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Ricardo Rodriguez (og)

15 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Seamus Coleman

45 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Leighton Baines (pen)

47 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Kevin Mirallas

89

4-1

(HT 2-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Ricardo Rodriguez

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Steven Naismith

54 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Kevin Mirallas

72

Lille

FK Krasnodar

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Simon Kjaer

63

1-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Ricardo Laborde

35

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Andreas Granqvist

19 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Yuri Gazinskiy

62 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Vladimir Bystrov

79 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Artur Jedrzejczyk

84

Napoli

Sparta Praha

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Gonzalo Higuain (pen)

23 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Dries Mertens

51 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Dries Mertens

81

3-1

(HT 1-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Josef Husbauer

14

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Dries Mertens

66

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Costa Nhamoinesu

24 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Roman Bednar

90

Young Boys

Slovan

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Jan Lecjaks

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Renato Steffen

29 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Raphael Nuzzolo

63 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Adrian Nikci

80 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Guillaume Hoarau

90

5-0

(HT 2-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Renato Steffen

76

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Erik Grendel

32 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Kristian Kolcak

60 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Lester Peltier

89 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Matej Jakubek

90

Rio Ave

Dynamo Kiev

0-3

(HT 0-2)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Andriy Yarmolenko

20 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Younes Belhanda

25 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Artem Kravets

70

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Renan Bressan

31 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 William Jebor

89

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Artem Kravets

22 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Domagoj Vida

47 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Mykyta Burda

59

Steaua

AaB Aalborg

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Fernando Varela

51 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Raul Rusescu (pen)

59 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Claudiu Keseru

61 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Claudiu Keseru

65 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Claudiu Keseru

72 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Raul Rusescu

73

6-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 245 Nicolai Larsen

57

Fiorentina

Guingamp

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Juan Vargas

34 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Juan Cuadrado

67 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Federico Bernardeschi

88

3-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Jasmin Kurtic

52 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Jose Maria Basanta

79

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Moustapha Diallo

24 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Claudio Beauvue

81 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 308 Moustapha Diallo

38

PAOK

Dinamo Minsk

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Nemanja Nikolic (og)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Stefanos Athanasiadis

11 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Stefanos Athanasiadis

16 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Stefanos Athanasiadis

28 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Dimitris Papadopoulos

50 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Theofanis Tzandaris

89

6-0

(HT 4-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Nemanja Nikolic

80

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Slobodan Simovic

31 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Nemanja Nikolic

67 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 308 Slobodan Simovic

64

Legia

Lokeren

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Miroslav Radovic

58

1-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Lukasz Broz

64 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Jakub Rzezniczak

77 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Michal Zyro

85

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Alexander Scholz

56 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Hans Vanaken

79

Metallist

Trabzonspor

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Volodymyr Gomenyuk

61

1-2

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Kevin Constant

25 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 167 Avraam Papadopoulos

90

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Vasyl Kobin

88

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Kevin Constant

71 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 170 Avraam Papadopoulos

79

Bóng đá 24H luôn luôn cập nhập KẾT QUẢ THI ĐẤU BÓNG ĐÁ EUROPA LEAGUE 14/15 nhanh và chính xác nhất

Q.H (Khampha.vn)

Để tải Ứng dụng Mạng xã hội bóng đá đầu tiên ở Việt Nam  với nhiều tính năng tương tác hấp dẫn cho điện thoại di động của mình.

Mời các bạn bấm đây.

Thông tin cần biết
Sự kiện tiêu điểm
Về trang chủ 24hVề đầu trang
TIN TUC TRONG NGAY, TIN MOITIN NHANH, TIN TUC VIET NAMIPHONE 6, GIA IPHONE 6 VIET NAMU19 VIET NAM, LICH THI DAU U19 VIET NAM, TIN TUC, TIN TUC 24H, BONG DA, THE THAO, TIN MOI, THOI TRANG, LAM DEP, AN NINH HINH SU, HAI HOAI LINH, SAO VIET, LICH THI DAU NGOAI HANG ANH 2014, BONG DANGUOI MAU
X
CNT2T3T4T5T6T7