Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015

Thứ Sáu, ngày 03/10/2014 15:38 PM (GMT+7)

Trân trọng giới thiệu tới độc giả kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE mùa bóng 2014/15.

Kết quả thi đấu bóng đá Anh
Kết quả thi đấu bóng đá
Kết quả thi đấu bóng đá Việt Nam
Kết quả thi đấu Cúp C1 - Champions League

KẾT QUẢ THI ĐẤU BÓNG ĐÁ EUROPA LEAGUE 14/15

Lượt trận thứ sáu

Thứ sáu 12/12/2014

Metallist

Lokeren

0-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 M'Baye Leye

16

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Oleh Krasnopyorov

37

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Cyril Dessers

18 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Mijat Maric

47

Legia

Trabzonspor

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Fatih Ozturk (og)

22 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Orlando Sa

56

2-0

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Salih Dursun

13 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Aykut Demir

49 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Sefa Yilmaz

54 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Kevin Constant

58 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Mehmet Ekici

74 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 12 Mehmet Ekici

90

PAOK

Guingamp

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Stefanos Athanasiadis (pen)

22

1-2

(HT 1-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Claudio Beauvue

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Claudio Beauvue

83

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Stefanos Athanasiadis

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Giorgos Tzavellas

38 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Giannis Skondras

52

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Dorian Leveque

51

Fiorentina

Dinamo Minsk

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Marko Marin

88

1-2

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Sergey Kontsevoi

39 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Nemanja Nikolic

55

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Simone Minelli

75 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Jasmin Kurtic

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Aleh Veratsila

12 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Aleksandr Gutor

90 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 12 Aleh Veratsila

90

Steaua

Dynamo Kiev

0-2

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Andriy Yarmolenko

71 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Jeremain Lens

90

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Paul Papp

45

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Aleksandar Dragovic

26 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Miguel Veloso

52 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Mykyta Burda

81

Rio Ave

AaB Aalborg

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Yonathan Del Valle

59 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Yonathan Del Valle

79

2-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Rasmus Thelander

14

Young Boys

Sparta Praha

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Guillaume Hoarau (pen)

76 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Renato Steffen

90

2-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Florent Hadergjonaj

63 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Renato Steffen

88

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Costa Nhamoinesu

41 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Borek Dockal

65 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Pavel Kaderabek

75 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Jakub Brabec

85 

Napoli

Slovan

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Dries Mertens

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Marek Hamsik

16 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Duvan Zapata

75

3-0

(HT 2-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 David Hudak

45

Lille

Wolfsburg

0-3

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1  Vieirinha

45 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Ricardo Rodriguez

65 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Ricardo Rodriguez (pen)

89

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Rio Antonio Mavuba

64 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Florent Balmont

73 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Pape Souare

88

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Josuha Guilavogui

47 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Luiz Gustavo

90 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 12 Josuha Guilavogui

55

Everton

FK Krasnodar

0-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Ricardo Laborde

30

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Arouna Kone

43 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Steven Pienaar

60

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Andreas Granqvist

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Ragnar Sigurdsson

81

Standard

Feyenoord

0-3

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Jens Toornstra

16 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Jean-Paul Boetius

60 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Elvis Manu

89

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Corentin Fiore

51

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Luke Wilkshire

73 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Colin Kazim Richards

90

Sevilla

Rijeka

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Denis Suarez

20

1-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2  Vitolo

14 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Stephane M'Bia

37 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Carlos Bacca

53 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Nicolas Pareja

88

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Ivan Mocinic

61 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Marko Vesovic

74 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Ivan Tomecak

76 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Josip Ivancic

90

Qarabag

Inter Milan

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Richard Almeida

90

1-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Namik Alaskarov

18

Dnipro

Saint-Etienne

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Artem Fedetskiy

66

1-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Roman Zozulya

48 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Artem Fedetskiy

53 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2  Douglas

55 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Nikola Kalinic

90

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Loic Perrin

36 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Ricky van Wolfswinkel

38 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Kevin Monnet-Paquet

65

Panathinaikos

Estoril

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Nikos Karelis

55

1-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1  Kleber

87

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Spyros Risvanis

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Christos Bourbos

27 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Diamantis Chouchoumis

78

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Bruno Nascimento

15

PSV

Dinamo

0-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Aleksey Ionov

90

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Nicolas Isimat-Mirin

75

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 William Vainqueur

28 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Aleksei Kozlov

64

Salzburg

Astra Ploiesti

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Marcel Sabitzer

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Kevin Kampl

34 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1  Alan

46 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1  Alan

70 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Kevin Kampl

90

5-1

(HT 2-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 George Florescu

51

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Marcel Sabitzer

55 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Benno Schmitz

67 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Christian Schwegler

83

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Aurelian Chitu

53 

Dinamo Zagreb

Celtic

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Marko Pjaca

14 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Marko Pjaca

40 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Marcelo Brozovic

48 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Marko Pjaca

50

4-2

(HT 2-2)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Kris Commons

23 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Stefan Scepovic

30 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Josip Pivaric (og)

82

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Stefan Scepovic

34 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Emilio Izaguirre

35

Partizan

Asteras Tripolis

0-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Nikola Drincic

46 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Branko Ilic

54 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Vladimir Volkov

60 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Predrag Luka

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Anastasios Bakasetas

22 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Eric Tie Bi

34 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Tasos Tsokanis

83

Besiktas

Tottenham

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Cenk Tosun

59

1-0

(HT 0-0)

Borussia Mochengladbach

Zurich

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Patrick Herrmann

31 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Branimir Hrgota

59 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Branimir Hrgota

64

3-0

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Philippe Koch

33

Apollon Limassol

Villarreal

0-2

(HT 0-2)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Gerard Moreno

35 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Luciano Vietto

40

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Jan Rezek

81

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Antonio Rukavina

21 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Ikechukwu Uche

69 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Jaume Costa

71

FC Kobenhavn

Torino

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Daniel Amartey

6

1-5

(HT 1-2)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Josef Martinez

15 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1  Amauri (pen)

42 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Josef Martinez

47 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Matteo Darmian

49 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Gaston Silva

53

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 141 Mikael Antonsson

30 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 141 Mathias Jorgensen

40

Club Brugge

HJK Helsinki

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Felipe Gedoz (pen)

28 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Lior Refaelov

89

2-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Macoumba Kandji

51

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2  Fernando

34 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Tom De Sutter

71

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Gideon Baah

10

Lượt trận thứ năm

Thứ sáu 28/11/2014

Tottenham

Partizan

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Benjamin Stambouli

49

1-0

(HT 0-0)

Inter Milan

Dnipro

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Zdravko Kuzmanovic

30 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Pablo Osvaldo

50

2-1

(HT 1-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Ruslan Rotan

16

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Andrea Ranocchia

22 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153  Hernanes

31 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Andrea Ranocchia

47 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Fredy Guarin

66 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 157 Andrea Ranocchia

47

Feyenoord

Sevilla

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Jens Toornstra

56 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Karim El Ahmadi

83

2-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Jean-Paul Boetius

66 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Sven van Beek

73 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Colin Kazim Richards

90 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Karim El Ahmadi

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Alejandro Arribas

82 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Grzegorz Krychowiak

90

Wolfsburg

Everton

0-2

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Romelu Lukaku

43 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Kevin Mirallas

75

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Luiz Gustavo

45 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Ivan Perisic

58

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Muhamed Besic

73

Villarreal

Borussia Mochengladbach

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Luciano Vietto

26 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Denis Cheryshev

63

2-2

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149  Raffael

55 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Granit Xhaka

67

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Bruno Soriano

39 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Manu Trigueros

68

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Roel Brouwers

17 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Granit Xhaka

77

Sparta Praha

Napoli

0-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Marek Matejovsky

46 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Jakub Brabec

62

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Miguel Britos

6

Trabzonspor

Metallist

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Oscar Cardozo

36 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Mehmet Ekici

87 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Sefa YAlmaz

90

3-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Homenyuk

68

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Carl Medjani

55 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Essaid Belkalem

64 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Carl Medjani

77 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Mustapha Yatabare

90 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 157 Carl Medjani

77

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Denys Kulakov

73

HJK Helsinki

FC Kobenhavn

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Gideon Baah

29 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Macoumba Kandji

90

2-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Per Nilsson

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Antonio Doblas

90 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Macoumba Kandji

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Tom Hogli

41 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Rurik Gislason

64

Torino

Club Brugge

0-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Marco Benassi

38 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Emiliano Moretti

51 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Alessandro Gazzi

79 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Cristian Molinaro

90 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Pontus Jansson

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Nicolas Castillo

58 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Laurens de Bock

85 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Brandon Mechele

90 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Matthew Ryan

90

Villarreal

Borussia Mochengladbach

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Luciano Vietto

26 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Denis Cheryshev

63

2-2

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1  Raffael

55 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Granit Xhaka

67

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Bruno Soriano

39 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Manu Trigueros

68

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Roel Brouwers

17 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Granit Xhaka

77

Zurich

Apollon Limassol

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Berat Djimsiti

32 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Yasin Chikhaoui (pen)

39 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Yasin Chikhaoui (pen)

59

3-1

(HT 2-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Farley Rosa

23

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Asmir Kajevic

42 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Ivan Kecojevic

47 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Alain Nef

77

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Joao Paulo

73 

Asteras Tripolis

Besiktas

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Jeronimo Barrales

72 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Facundo Parra

83

2-2

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Demba Ba

15 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Gokhan Tore (pen)

61

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Thanasis Panteliadis

57 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Dorin Goian

61 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Khalifa Sankare

77

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2  Ramon

20 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Atiba Hutchinson

38 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Ersan Gulum

67 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Atiba Hutchinson

73 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Cenk Gonen

86 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 12 Atiba Hutchinson

73

Astra Ploiesti

Dinamo Zagreb

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Sadat Bukari

50

1-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Laurentiu Rus

39

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Ognjen Vukojevic

52 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Angelo Henriquez

60 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Duje Cop

78

Celtic

Salzburg

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Stefan Johansen

30

1-3

(HT 1-2)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1  Alan

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1  Alan

13 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Naby Keita

90

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Stefan Johansen

34

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Benno Schmitz

39

Dinamo

Panathinaikos

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Kostas Triantafyllopoulos (og)

55 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Aleksey Ionov

61

2-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Marcus Berg

14

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2  Douglas

32

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Christos Bourbos

44 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Marcus Berg

48

Saint-Etienne

Qarabag

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Ricky van Wolfswinkel

21

1-1

(HT 1-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Vugar Nadirov

15

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Fabien Lemoine

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Leroy George

48 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Maksim Medvedev

74

Rijeka

Standard

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1  Moises

26 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Andrej Kramaric (pen)

34

2-0

(HT 2-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Goran Cvijanovic

79 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Andrej Kramaric

90

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 141 Dino Arslanagic

33

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Julien De Sart

82 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Tony Watt

90

FK Krasnodar

Lille

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1  Ari

35

1-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Nolan Roux

79 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Mauricio Pereyra

56 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Sergei Petrov

86 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Francisco Wanderson

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Idrissa Gueye

65 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Nolan Roux

85 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 David Rozehnal

90

Slovan

Young Boys

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Seydouba Soumah

11

1-3

(HT 1-2)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Guillaume Hoarau (pen)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Yuya Kubo

18 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Yuya Kubo

63

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Frantisek Kubik

41 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Kristian Kolcak

57

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Milan Vilotic

82

AaB Aalborg

Steaua

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Thomas Enevoldsen

72

1-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Donny Gorter

53 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Kasper Risgaard

65 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Kenneth Petersen

68 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Anders Jacobsen

82

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Alexandru Bourceanu

27 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Lucian Filip

60

Dynamo Kiev

Rio Ave

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Jeremain Lens

53 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Miguel Veloso

78

2-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Sergiy Sydorchuk

25 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Artem Kravets

52 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Domagoj Vida

85

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Luis Gustavo

36 

Dinamo Minsk

PAOK

0-2

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Stefanos Athanasiadis

82 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Stefanos Athanasiadis

88

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Aleh Veratsila

77

Guingamp

Fiorentina

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Claudio Beauvue (pen)

45 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Moustapha Diallo

90

2-2

(HT 1-2)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Marko Marin

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Khouma Babacar

13

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 141 Jose Maria Basanta

44

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Alberto Aquilani

41 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Khouma Babacar

57 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Nenad Tomovic

90

Lokeren

Legia

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 1 Hans Vanaken

7

1-0

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Ayanda Patosi

84

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2  Guilherme

36 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Jakub Rzezniczak

52 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 2 Tomasz Jodlowiec

82

Lượt trận thứ tư

Thứ sáu 07/11/2014

Lokeren

Trabzonspor

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Ayanda Patosi

5

1-1

(HT 1-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Majeed Waris

45

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Junior Dutra

21 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Denis Odoi

28

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Fatih Atik

14

Legia

Metallist

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Marek Saganowski

29 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Ondrej Duda

84

2-1

(HT 1-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Vasyl Kobin

22

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Michal Kucharczyk

45 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Orlando Sa

86 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Jakub Rzezniczak

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Cristian Villagra

14 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Juan Manuel Torres

62 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Denys Kulakov

63 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153  Edmar

86

Guingamp

Dinamo Minsk

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Claudio Beauvue

44 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Christophe Mandanne

86

2-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Moustapha Diallo

70 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Jeremy Pied

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Oleg Veretilo

23 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Dmitri Molosh

61

Fiorentina

PAOK

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Manuel Pasqual

88

1-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Maarten Martens

81 

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Stelios Kitsiou

28

Rio Ave

Steaua

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Diego Lopes

35 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Diego Lopes (pen)

77

2-2

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Claudiu Keseru

61 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Lucian Filip

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Alhassan Wakaso

41 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Prince-Desir Gouano

47 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Prince-Desir Gouano

90 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 157 Prince-Desir Gouano

90

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Claudiu Keseru

63 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Andrei Prepelita

65 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Lukas Szukala

72 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Paul Papp

77

Dynamo Kiev

AaB Aalborg

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Domagoj Vida

70 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Oleh Gusev

90

2-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Domagoj Vida

43 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Oleksandr Shovkovskiy

51 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Sergiy Sydorchuk

76

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 351 Aleksandar Dragovic

68 

Sparta Praha

Slovan

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 David Lafata

29 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Ladislav Krejci

32 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Costa Nhamoinesu

75 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 David Lafata

83

4-0

(HT 2-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Lester Peltier

39 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Mamadou Bagayoko

60

Napoli

Young Boys

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Jonathan de Guzman

45 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Jonathan de Guzman

65 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Jonathan de Guzman

83

3-0

(HT 1-0)

Wolfsburg

FK Krasnodar

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Aaron Hunt

47 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Aaron Hunt

57 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Josuha Guilavogui

73 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Nicklas Bendtner (pen)

89 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Nicklas Bendtner

90

5-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Francisco Wanderson

72

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Kevin de Bruyne

63

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Ricardo Laborde

39 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Ragnar Sigurdsson

85

Everton

Lille

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Leon Osman

27 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Phil Jagielka

42 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Steven Naismith

61

3-0

(HT 2-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Gareth Barry

67

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Florent Balmont

86 

Sevilla

Standard

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Kevin Gameiro

19 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Jose Antonio Reyes

41 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Carlos Bacca

90

3-1

(HT 2-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Paul-Jose M'Poku

32

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Daniel Carrico

31 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Denis Suarez

48 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Stephane M'Bia

66

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Adrien Trebel

45 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Laurent Ciman

49 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Eyong Enoh

77 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Dino Arslanagic

85

Feyenoord

Rijeka

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Karim El Ahmadi

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Lex Immers

20

2-0

(HT 2-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Karim El Ahmadi

28 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Lex Immers

85

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Anas Sharbini

15 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Miral Samardzic

30 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Marin Leovac

67

Saint-Etienne

Video TĐ

Inter Milan

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Moustapha Sall

50

1-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149  Dodo

33 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Franck Tabanou

53

Qarabag

Dnipro

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Leroy George

36

1-2

(HT 1-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Nikola Kalinic

15 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Nikola Kalinic

73

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Badavi Huseynov

45

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Ivan Strinic

30 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Roman Zozulya

30 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Nikola Kalinic

45 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Jaba Kankava

49 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Ruslan Rotan

51

Panathinaikos

PSV

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Abdul Ajagun

11 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Mladen Petric

43

2-3

(HT 2-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Memphis Depay

27 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Luuk de Jong

65 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Georginio Wijnaldum

78

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Tassos Lagos

22 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153  Zeca

36 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Mladen Petric

56 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Danijel Pranjic

58 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Marcus Berg

80

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Andres Guardado

18

Dinamo

Estoril

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Kevin Kuranyi

77

1-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Igor Denisov

36 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Alexander Buttner

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Anderson Luis

71 

Dinamo Zagreb

Salzburg

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Angelo Henriquez

60

1-5

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Jonathan Soriano

40 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Kevin Kampl

59 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Jonathan Soriano

64 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Massimo Bruno

72 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Jonathan Soriano

85

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Ivo Pinto

15 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Marcelo Brozovic

51 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Arijan Ademi

76 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Jozo Simunovic

80

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Stefan Ilsanker

50 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Andreas Ulmer

52 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Konrad Laimer

87

Astra Ploiesti

Celtic

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 William Amorim

79

1-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Stefan Johansen

32 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Syam Ben Youssef

37 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Seidu Yahaya

66 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Sadat Bukari

90

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 351 Vincent Laban

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Scott Brown

66 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Virgil van Dijk

90 

Besiktas

Partizan

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Ba (pen)

57 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Ba

62

2-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Sasa Markovic

78

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Veli Kavlak

14 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Vladimir Volkov

28 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Vojislav Stankovic

56 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Sasa Markovic

60 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Miladin Stevanovic

79 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Danko Lazovic

80

Asteras Tripolis

Video TĐ

Tottenham

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Jeronimo Barrales (pen)

90

1-2

(HT 0-2)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Andros Townsend (pen)

36 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Harry Kane

42

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Khalifa Sankare

36

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Ryan Mason

83

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 351 Federico Fazio

89

Zurich

Villarreal

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Franck Etoundi

21 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Oliver Buff

26 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Yasin Chikhaoui

29

3-2

(HT 3-2)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Tomas Pina

19 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Gerard Moreno

23 

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Patrick Rossini

90

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Jonathan dos Santos

15 

Apollon Limassol

Borussia M.

0-2

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149  Raffael

56 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Patrick Herrmann

90

HJK Helsinki

Torino

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Gideon Baah

60 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Valtteri Moren

81

2-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Fabio Quagliarella

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Anthony Annan

90

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Omar El Kaddouri

83

FC Kobenhavn

Club Brugge

0-4

(HT 0-3)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Lior Refaelov

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Lior Refaelov

30 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Lior Refaelov

36 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 149 Ruud Vormer

60

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Daniel Amartey

32 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Steve de Ridder

58 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Mathias Jorgensen

63 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Thomas Delaney

74

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 153 Thomas Meunier

45

Lượt trận thứ ba

Thứ sáu 24/10/2014

Club Brugge

FC Kobenhavn

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Victor Vasquez

90

1-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Daniel Amartey

89 

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Francisco Silva

38

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Daniel Amartey

49 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Thomas Delaney

66 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Mathias Jorgensen

90

Torino

HJK Helsinki

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Cristian Molinaro

35 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479  Amauri

58

2-0

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Fabio Quagliarella

68

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Anthony Annan

43 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Demba Savage

83 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Macoumba Kandji

85

Borussia Mochengladbach

Apollon Limassol

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Ibrahima Traore

11 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Branimir Hrgota

56 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Ibrahima Traore

67 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Patrick Herrmann

83 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Angelis Angeli (og)

90

5-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Martin Stranzl

54 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Havard Nordtveit

77

Villarreal

Zurich

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479  Cani

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Luciano Vietto

57 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Bruno Soriano

60 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Giovani dos Santos

78

4-1

(HT 1-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Marco Schonbachler

43

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Bruno Soriano

63

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Burim Kukeli

51 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Franck Etoundi

77

Partizan

Besiktas

0-4

(HT 0-2)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Veli Kavlak

18 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Demba Ba

45 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Oguzhan Ozyakup

52 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Gokhan Tore

54

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Vladimir Volkov

42 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Branko Ilic

75

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Olcay Sahan

14 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481  Ramon

31

Tottenham

Asteras Tripolis

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Harry Kane

13 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Erik Lamela

30 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Erik Lamela

66 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Harry Kane

76 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Harry Kane

81

5-1

(HT 2-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Jeronimo Barrales

89

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 520 Hugo Lloris

87

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Thanasis Panteliadis

37

Celtic

Astra Ploiesti

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Stefan Scepovic

73 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Stefan Johansen

79

2-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Gabriel Enache

81

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Aleksander Tonev

70

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Seidu Yahaya

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Cristian Oros

72

Salzburg

Dinamo Zagreb

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479  Alan

14 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479  Alan

45 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Andre Ramalho

49 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479  Alan

52

4-2

(HT 2-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Arijan Ademi

81 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Angelo Henriquez

89

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Stefan Ilsanker

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Leonardo Sigali

44 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Ognjen Vukojevic

82

Estoril

Dinamo

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Yohan Tavares

90

1-2

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Aleksandr Kokorin

52 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Yuri Zhirkov

80 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481  Kleber

62 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Bruno Miguel

70 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481  Seba

75

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 William Vainqueur

42 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Cristian Noboa

90

PSV

Panathinaikos

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Memphis Depay

43

1-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Nikos Karelis

87 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Memphis Depay

44 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Jeffrey Bruma

70 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 549 Jeffrey Bruma

89

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Ouasim Bouy

51 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Abdul Ajagun

90 

Dnipro

Qarabag

0-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Muarem Muarem

21

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Artem Fedetskiy

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Serhiy Kravchenko

19 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Ruslan Rotan

53 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Yevgen Konoplyanka

59

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Vugar Nadirov

25 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Gara Garayev

50 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Ansi Agolli

53 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Maksim Medvedev

84

Inter Milan

Saint-Etienne

0-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481  Juan

80 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481  Hernanes

89

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Moustapha Sall

42 

Rijeka

Feyenoord

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Andrej Kramaric

63 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Andrej Kramaric

71 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Andrej Kramaric (pen)

76

3-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Jens Toornstra

66

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Marin Leovac

68 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Mato Jajalo

77

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Luke Wilkshire

32 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Miquel Nelom

53 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Jordy Clasie

90

Standard

Sevilla

0-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Geoffrey Mujangi Bia

17 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Adrien Trebel

50

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Alejandro Arribas

40 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Fernando Navarro

51 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Ever Banega

53 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Grzegorz Krychowiak

81

FK Krasnodar

Wolfsburg

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Andreas Granqvist (pen)

51 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Francisco Wanderson

86

2-4

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Andreas Granqvist (og)

37 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Kevin de Bruyne

46 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Luiz Gustavo

64 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Kevin de Bruyne

80

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Ragnar Sigurdsson

56 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Ricardo Laborde

73

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481  Naldo

51

Lille

Everton

0-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Franck Beria

57

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Muhamed Besic

15 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Steven Pienaar

57

Slovan

Sparta Praha

0-3

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 David Lafata

56 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Tiemoko Konate

61 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Ladislav Krejci

81

Young Boys

Napoli

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Guillaume Hoarau

52 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Leonardo Bertone

90

2-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Milan Vilotic

30 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Sekou Junior Sanogo

50 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Jan Lecjaks

55

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481  Jorginho

67 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Faouzi Ghoulam

72

AaB Aalborg

Dynamo Kiev

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Thomas Enevoldsen

10 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Nikolaj Thomsen

39 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Nikolaj Thomsen

90

3-0

(HT 2-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Rasmus Wurtz

54 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Rasmus Thelander

77

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Mykyta Burda

58 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Younes Belhanda

65 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Danilo Silva

88

Steaua

Rio Ave

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Raul Rusescu

17 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Raul Rusescu

45

2-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Yonathan Del Valle

48 

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Raul Rusescu

56 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Andrei Prepelita

83 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Lukas Szukala

86

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Nuno Lopes

27 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Alhassan Wakaso

43 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Diego Lopes

77

Dinamo Minsk

Guingamp

0-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Igor Stasevich

20 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Sergey Kontsevoi

22

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Sambou Yatabare

23 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Lionel Mathis

72

PAOK

Fiorentina

0-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Juan Vargas

38 

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Stelios Kitsiou

19 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Razvan Rat

34 

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Juan Vargas

24 

Trabzonspor

Lokeren

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Mustapha Yatabare

54 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Kevin Constant

86

2-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Salih Dursun

76 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Majeed Waris

77

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Mijat Maric

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Hans Vanaken

48 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Gregory Mertens

81

Thứ tư 22/10/2014

Metallist

Legia

0-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Ondrej Duda

28

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Juan Manuel Torres

35 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Serhiy Bolbat

36 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Serhiy Pshenychnykh

59 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481  Edmar

82

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Ondrej Duda

84 

Thứ 22/10/2014

Metallist

Legia

0-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 479 Ondrej Duda

28

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Juan Manuel Torres

35 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Serhiy Bolbat

36 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Serhiy Pshenychnykh

59 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481  Edmar

82

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 481 Ondrej Duda

84 

Lượt trận thứ hai

Thứ sáu 03/10/2014

HJK Helsinki

Club Brugge

0-3

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Markus Heikkinen (og)

19 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Tom De Sutter

70 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Laurens de Bock

78

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Teemu Tainio

19

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648  Fernando

43 

Torino

FC Kobenhavn

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Fabio Quagliarella (pen)

90

1-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Marco Benassi

54 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Cristian Molinaro

77

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Rurik Gislason

61 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Mikael Antonsson

90

Villarreal

Apollon Limassol

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Gerard Moreno

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Javier Espinosa

44 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Javier Espinosa

51 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Gerard Moreno

82

4-0

(HT 2-0)

Zurich

Borussia Mochengladbach

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Franck Etoundi

23

1-1

(HT 1-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Havard Nordtveit

25

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Berat Djimsiti

35

Asteras Tripolis

Partizan

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Fernando Usero

22 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Facundo Parra

52

2-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Dorin Goian

90 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Jeronimo Barrales

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Branko Ilic

15 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Danko Lazovic

50 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Miroslav Vulicevic

61 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Nikola Ninkovic

89

Tottenham

Video TĐ

Besiktas

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Harry Kane

27

1-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Demba Ba (pen)

89

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Ben Davies

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Nabil Bentaleb

48 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Federico Fazio

50 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Vlad Chiriches

89

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Demba Ba

6

Astra Ploiesti

Salzburg

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Takayuki Seto

15

1-2

(HT 1-2)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Kevin Kampl

36 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Jonathan Soriano

42

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Constantin Budescu

75 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Syam Ben Youssef

83

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Andreas Ulmer

48 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Marcel Sabitzer

62 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Valentino Lazaro

72

Celtic

Dinamo Zagreb

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Kris Commons

6

1-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Jason Denayer

86 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Anthony Stokes

90

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Domagoj Antolic

31 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Leonardo Sigali

75 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Arijan Ademi

85

Dinamo

PSV

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Yuri Zhirkov

90

1-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648  Douglas

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Santiago Arias

49 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Adam Maher

60 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Florian Jozefzoon

76

Estoril

Panathinaikos

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645  Kleber

52 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Diogo Amado

66

2-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648  Nano

33

Inter Milan

Video TĐ

Qarabag

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Danilo D'Ambrosio

18 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Mauro Icardi

85

2-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648  Juan

80

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Muarem Muarem

90 

Saint-Etienne

Dnipro

0-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Loic Perrin

27 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Moustapha Sall

71

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Roman Zozulya

33 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Artem Fedetskiy

52 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Ondrej Mazuch

70 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Yevhen Shakhov

81 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648  Douglas

89

Feyenoord

Standard

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Sven van Beek

47 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Elvis Manu

84

2-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Jonathan Viera

65

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Lex Immers

38 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Miquel Nelom

69

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Paul-Jose M'Poku

38 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Jelle van Damme

87

Rijeka

Sevilla

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Andrej Kramaric (pen)

53 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Zoran Kvrzic

68

2-2

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Iago Aspas

26 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Stephane M'Bia

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Goran Cvijanovic

13 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Zoran Kvrzic

19

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 723 Timothee Kolodziejczak

52

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Fernando Navarro

87

FK Krasnodar

Everton

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645  Ari

43

1-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Samuel Eto'o

82

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Romelu Lukaku

90

Wolfsburg

Lille

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Kevin de Bruyne

82 

1-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Divock Origi (pen)

77

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Ricardo Rodriguez

76 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Ivan Perisic

79 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Luiz Gustavo

90

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Idrissa Gueye

84 

Slovan

Napoli

0-2

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Marek Hamsik

35 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Gonzalo Higuain

74

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Frantisek Kubik

56

Sparta Praha

Young Boys

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Lukas Vacha

27 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 David Lafata

29 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 David Lafata

85

3-1

(HT 2-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Guillaume Hoarau

53

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Tiemoko Konate

51 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Pavel Kaderabek

69

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Jan Lecjaks

5

AaB Aalborg

Rio Ave

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Nicklas Helenius

46

1-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Henrik Dalsgaard

40 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Anders Jacobsen

81

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Pedro Moreira

62 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Alhassan Wakaso

81 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Ahmed Hassan

86 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648  Tarantini

90

Dynamo Kiev

Steaua

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Andriy Yarmolenko

40 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Artem Kravets

66 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Lukasz Teodorczyk

90

3-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Raul Rusescu

89 

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Serhiy Rybalka

86

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Paul Papp

39 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Lukas Szukala

77 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Andrei Prepelita

90

Dinamo Minsk

Fiorentina

0-3

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Alberto Aquilani

33 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Josip Ilicic

61 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Federico Bernardeschi

67

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Jose Maria Basanta

24

Guingamp

PAOK

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Sylvain Marveaux

47 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Sylvain Marveaux

50

2-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Ronnie Schwartz

70

Lokeren

Metallist

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Nill de Pauw

74

1-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Serhiy Pshenychnykh

25 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Cristian Villagra

30 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648  Edmar

84

Trabzonspor

Legia

0-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Michal Kucharczyk

16

Vòng Bảng - Lượt trận thứ nhất

Thứ sáu 19/09/2014

Club Brugge

Torino

0-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Thomas Meunier

62

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Omar El Kaddouri

76 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Cristian Molinaro

85

FC Kobenhavn

HJK Helsinki

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Nicolai Jorgensen

68 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Nicolai Jorgensen

81

2-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Anthony Annan

33 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Teemu Tainio

62

Apollon Limassol

Zurich

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Fotis Papoulis

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Marcos Gullon

40 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Philippe Koch (og)

87

3-2

(HT 2-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Avi Rikan

50 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Gilles Yapi

53

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Marcos Gullon

33 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Gaston Sangoy

74 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Bruno Vale

90 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 786 Marcos Gullon

80

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Marco Schonbachler

31 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Amine Chermiti

44 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Burim Kukeli

79 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Yasin Chikhaoui

82 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 786 Yasin Chikhaoui

90

Borussia Mochengladbach

Villarreal

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Patrick Herrmann

21

1-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Ikechukwu Uche

68

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Tomas Pina

19 

Besiktas

Asteras Tripolis

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Gokhan Tore

33

1-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Facundo Parra

88 

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Veli Kavlak

90

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Dorin Goian

73 

Partizan

Tottenham

0-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Branko Ilic

55 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Predrag Luka

86

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Andros Townsend

34 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Ben Davies

48

Dinamo Zagreb

Astra Ploiesti

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 El Arbi Soudani

17 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 El Arbi Soudani

24 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 El Arbi Soudani

45 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Angelo Henriquez

70 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Ante Coric

90

5-1

(HT 3-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Aurelian Chitu

82

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Duje Cop

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Domagoj Antolic

38 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 El Arbi Soudani

56 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Arijan Ademi

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Cristian Oros

36 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Vasilios Pliatsikas

90

Salzburg

Celtic

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645  Alan

36 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Jonathan Soriano

78

2-2

(HT 1-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Wakaso Mubarak

14 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Scott Brown

60

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Andreas Ulmer

10

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Efetobore Ambrose

20 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Scott Brown

39

PSV

Estoril

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Luuk de Jong (pen)

26

1-0

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648  Seba

61 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648  Mano

85 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Emidio Rafael

85 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Bruno Miguel

90

Panathinaikos

Dinamo

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Athanasios Dinas

63

1-2

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Aleksandr Kokorin

40 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Aleksey Ionov

49

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Kostas Triantafyllopoulos

52

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Aleksey Ionov

66 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Artur Yusupov

81

Qarabag

Saint-Etienne

0-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Jeremy Clement

64 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Max Gradel

67

Dnipro

Inter Milan

0-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Danilo D'Ambrosio

71

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Roman Zozulya

24 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Ivan Strinic

52 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Ruslan Rotan

60 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 786 Ruslan Rotan

68

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Zdravko Kuzmanovic

27

Sevilla

Feyenoord

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Grzegorz Krychowiak

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Stephane M'Bia

31

2-0

(HT 2-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Timothee Kolodziejczak

33 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Stephane M'Bia

76

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Tonny Vilhena

53 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Elvis Manu

81

Standard

Rijeka

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Laurent Ciman

74 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Vinicius Araujo

87

2-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Julien De Sart

53 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Paul-Jose M'Poku

70 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Vinicius Araujo

86

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Zoran Kvrzic

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Miral Samardzic

45 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Ivan Krstanovic

64 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Marin Leovac

89 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Josip Ivancic

90

Everton

Wolfsburg

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Ricardo Rodriguez (og)

15 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Seamus Coleman

45 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Leighton Baines (pen)

47 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Kevin Mirallas

89

4-1

(HT 2-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Ricardo Rodriguez

90

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Steven Naismith

54 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Kevin Mirallas

72

Lille

FK Krasnodar

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Simon Kjaer

63

1-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Ricardo Laborde

35

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Andreas Granqvist

19 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Yuri Gazinskiy

62 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Vladimir Bystrov

79 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Artur Jedrzejczyk

84

Napoli

Sparta Praha

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Gonzalo Higuain (pen)

23 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Dries Mertens

51 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Dries Mertens

81

3-1

(HT 1-1)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Josef Husbauer

14

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Dries Mertens

66

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Costa Nhamoinesu

24 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Roman Bednar

90

Young Boys

Slovan

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Jan Lecjaks

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Renato Steffen

29 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Raphael Nuzzolo

63 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Adrian Nikci

80 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Guillaume Hoarau

90

5-0

(HT 2-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Renato Steffen

76

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Erik Grendel

32 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Kristian Kolcak

60 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Lester Peltier

89 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Matej Jakubek

90

Rio Ave

Dynamo Kiev

0-3

(HT 0-2)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Andriy Yarmolenko

20 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Younes Belhanda

25 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Artem Kravets

70

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Renan Bressan

31 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 William Jebor

89

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Artem Kravets

22 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Domagoj Vida

47 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Mykyta Burda

59

Steaua

AaB Aalborg

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Fernando Varela

51 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Raul Rusescu (pen)

59 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Claudiu Keseru

61 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Claudiu Keseru

65 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Claudiu Keseru

72 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Raul Rusescu

73

6-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 723 Nicolai Larsen

57

Fiorentina

Guingamp

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Juan Vargas

34 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Juan Cuadrado

67 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Federico Bernardeschi

88

3-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Jasmin Kurtic

52 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Jose Maria Basanta

79

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Moustapha Diallo

24 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Claudio Beauvue

81 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 786 Moustapha Diallo

38

PAOK

Dinamo Minsk

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Nemanja Nikolic (og)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Stefanos Athanasiadis

11 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Stefanos Athanasiadis

16 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Stefanos Athanasiadis

28 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Dimitris Papadopoulos

50 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Theofanis Tzandaris

89

6-0

(HT 4-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Nemanja Nikolic

80

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Slobodan Simovic

31 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Nemanja Nikolic

67 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 786 Slobodan Simovic

64

Legia

Lokeren

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Miroslav Radovic

58

1-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Lukasz Broz

64 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Jakub Rzezniczak

77 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Michal Zyro

85

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Alexander Scholz

56 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Hans Vanaken

79

Metallist

Trabzonspor

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Volodymyr Gomenyuk

61

1-2

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Kevin Constant

25 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 645 Avraam Papadopoulos

90

Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Vasyl Kobin

88

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Kevin Constant

71 

 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2014/2015 - 648 Avraam Papadopoulos

79

Bóng đá 24H luôn luôn cập nhập KẾT QUẢ THI ĐẤU BÓNG ĐÁ EUROPA LEAGUE 14/15 nhanh và chính xác nhất

Theo Q.H (Khampha.vn)
24H trên Facebook
Thông tin cần biết
Sự kiện tiêu điểm
Về trang chủ 24hVề đầu trang
TIN TUC TRONG NGAYLICH AFF CUP 2014TIN TUC 24HTIN MOITIN NHANH, TIN TUC VIET NAMTIN TUC, BONG DA, THE THAO, TIN MOI, THOI TRANG, THOI TRANG 2015,  LAM DEP, AN NINH HINH SU, HAI HOAI LINH, SAO VIET, LICH THI DAU NGOAI HANG ANH 2014, BONG DA, NGOI SAONGUOI MAU, SON TUNG MTP, TIN AN NINH,  LICH THI DAU AFF CUP 2014, AFF CUP 2014, GIANG SINH 2014, SAP HAM O LAM DONG
X
CNT2T3T4T5T6T7