Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15

Thứ Ba, ngày 06/01/2015 10:11 AM (GMT+7)

Trân trọng giới thiệu kết quả các trận đấu tại giải vô địch quốc gia Đức, Bundesliga.

Kết quả thi đấu bóng đá Anh
Kết quả thi đấu bóng đá
Kết quả thi đấu bóng đá Việt Nam
Kết quả thi đấu Cúp C1 - Champions League

 KẾT QUẢ THI ĐẤU BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014/15

Vòng 17

Chủ nhật, 21/12/2014

Freiburg

Hannover

  Mike Frantz

45 

  Marc-Oliver Kempf

81

2-2

(HT 1-0)

  Leonardo Bittencourt

83 

   Joselu

90

  Sascha Riether

38 

  Marc-Oliver Kempf

47 

  Felix Klaus

52

  Maurice Hirsch

37 

  Hiroshi Kiyotake

84 

  Miiko Albornoz

90

Hertha Berlin

Hoffenheim

0-5

(HT 0-3)

  John Brooks (og)

23 

  Sejad Salihovic (pen)

26 

  Sejad Salihovic (pen)

39 

  Sven Schipplock

74 

  Sebastian Rudy

84

  Hajime Hosogai

45 

  Valentin Stocker

78 

  Anis Ben-Hatira

90

 Roberto Firmino

42 

Wolfsburg

Cologne

  Bas Dost

16 

   Naldo

78

2-1

(HT 1-1)

 Dominic Maroh

11

Thứ bảy, 20/12/2014

Werder Bremen

Borussia Dortmund

  Davie Selke

  Fin Bartels

62

2-1

(HT 1-0)

 Mats Hummels

69 

Stuttgart

Paderborn

0-0

(HT 0-0)

 Daniel Didavi

61

  Mario Vrancic

  Moritz Stoppelkamp

16 

  Lucas Rupp

42

Schalke 04

Hamburger

0-0

(HT 0-0)

 Marco Hoger

69

  Valon Behrami

42 

  Cleber Reis

81

Bayer Leverkusen

Eintracht Frankfurt

  Karim Bellarabi

83

1-1

(HT 0-1)

 Alexander Meier (pen)

36

  Emir Spahic

28 

  Stephan Kiessling

58 

   Wendell

74

  Timothy Chandler

64 

  Timo Hildebrand

90

Augsburg

Borussia Mochengladbach

 Markus Feulner

20 

  Raul Bobadilla

51 

2-1

(HT 1-1)

 Max Kruse (pen)

 Jan-Ingwer Callsen-Bracker

  Abdul Rahman Baba

75 

  Dominik Kohr

89

 Ibrahima Traore

65 

  Christoph Kramer

79

Mainz

Bayern Munich

 Elkin Soto

21

1-2

(HT 1-1)

  Bastian Schweinsteiger

24 

  Arjen Robben

90

  Elkin Soto

48 

  Koo Ja-Cheol

60

Vòng 16

Thứ năm, 18/12/2014

Borussia Dortmund

Wolfsburg

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Pierre Emerick Aubameyang

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Ciro Immobile

76

2-2

(HT 1-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Kevin de Bruyne

29 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1  Naldo

85

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Neven Subotic

74 

Borussia Mochengladbach

Werder Bremen

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Max Kruse (pen)

32 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Oscar Wendt

38 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Christoph Kramer

64 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Branimir Hrgota

88

4-1

(HT 2-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Zlatko Junuzovic

51

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Roel Brouwers

37

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Luca Caldirola

63 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Clemens Fritz

69 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 14 Luca Caldirola

66

Eintracht Frankfurt

Hertha Berlin

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Stefan Aigner

43 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Haris Seferovic

58 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Alexander Meier

89 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Alexander Meier

90

4-4

(HT 1-3)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 John Brooks

21 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Anis Ben-Hatira

33 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Julian Schieber

37 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Peter Niemeyer

80

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Stefan Aigner

23 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Marc Stendera

66 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Bastian Oczipka

79

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 John Brooks

50 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5  Ronny

66

Hoffenheim

Bayer Leverkusen

0-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Stephan Kiessling

79

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Tobias Strobl

4

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Lars Bender

44 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Sebastian Boenisch

47 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Roberto Hilbert

89

Paderborn

Schalke 04

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Kaan Ayhan (og)

31

1-2

(HT 1-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Eric Choupo-Moting

44 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Roman Neustadter

78

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Dennis Aogo

48 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Kaan Ayhan

67 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Roman Neustadter

71

Thứ tư, 17/12/2014

Hannover

Augsburg

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Salif Sane

20 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1  Joselu (pen)

55

2-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Raul Bobadilla

67 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Daniel Baier

71 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Ragnar Klavan

88

Hamburger

Stuttgart

0-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Florian Klein

42

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Rafael van der Vaart

66

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 46 Georg Niedermeier

53

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Martin Harnik

66 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Adam Hlousek

77

Cologne

Mainz

0-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Kevin Vogt

48 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Mathias Lehmann

69

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Johannes Geis

48 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Junior Diaz

63 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Daniel Brosinski

76 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Koo Ja-Cheol

78

Bayern Munich

Freiburg

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Arjen Robben

41 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Thomas Muller

48

2-0

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Medhi Benatia

12

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Julian Schuster

43

Vòng 15

Chủ nhật, 14/12/2014

Wolfsburg

Paderborn

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1  Rafa (og)

17

1-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Alban Meha (pen)

51

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Ivan Perisic

20 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5  Naldo

52 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Luiz Gustavo

57 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Maximilian Arnold

73

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Uwe Hunemeier

24 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Christian Strohdiek

29

Bayer Leverkusen

Borussia Mochengladbach

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Hakan Calhanoglu

18

1-1

(HT 1-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Roel Brouwers

40

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5  Wendell

28 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Stephan Kiessling

49 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Tin Jedvaj

62 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Lars Bender

90

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Alvaro Dominguez

51

Mainz

Stuttgart

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Johannes Geis

36

1-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 1 Filip Kostic

72

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Jairo Samperio

56 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Filip Djuricic

89

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Adam Hlousek

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 5 Daniel Ginczek

58

Thứ bảy, 13/12/2014

Werder Bremen

Hannover

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Zlatko Junuzovic

36 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Melvyn Lorenzen

55 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Davie Selke

88

3-3

(HT 1-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Lars Stindl

12 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80  Joselu

62 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Hiroshi Kiyotake

64

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Felix Kroos

20 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Luca Caldirola

68 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Fin Bartels

90

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Hiroki Sakai

38 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Manuel Schmiedebach

65 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Ceyhun Gulselam

83

Schalke 04

Cologne

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Leroy Sane

85

1-2

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Anthony Ujah

47 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Mathias Lehmann (pen)

67

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Benedikt Howedes

66

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Kevin Wimmer

41

Hertha Berlin

Borussia Dortmund

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Julian Schieber

40

1-0

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 John Brooks

72

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Lukasz Piszczek

53

Freiburg

Hamburger

0-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Marc Torrejon

39 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Christian Gunter

54

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Cleber Reis

54 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Valon Behrami

68

Augsburg

Bayern Munich

0-4

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Medhi Benatia

58 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Arjen Robben

59 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Robert Lewandowski

68 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Arjen Robben

71

Hoffenheim

Eintracht Frankfurt

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Kevin Volland

43 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Adam Szalai

66 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Roberto Firmino

87

3-2

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Stefan Aigner

58 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Haris Seferovic

77

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Kim Jin-Su

35 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Andreas Beck

58 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Roberto Firmino

88

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86  Anderson

32 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Makoto Hasebe

74

Vòng 14

Chủ nhật, 07/12/2014

Eintracht Frankfurt

Werder Bremen

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Alexander Meier

34 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Haris Seferovic

52 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Alexander Meier

68 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Stefan Aigner

76 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Marc Stendera

80

5-2

(HT 1-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Theodor Gebre Selassie

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Luca Caldirola

79

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Takashi Inui

31 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Timothy Chandler

85

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Sebastian Prodl

21 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Clemens Fritz

90

Hamburger

Mainz

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Cleber Reis

32 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Rafael van der Vaart (pen)

54

2-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Shinji Okazaki

89

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Artjoms Rudnevs

78

Bayern Munich

Bayer Leverkusen

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Franck Ribery

51

1-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Son Heung-Min

41 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Gonzalo Castro

68 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Karim Bellarabi

89 

Thứ bảy, 06/12/2014

Stuttgart

Schalke 04

0-4

(HT 0-3)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Eric Choupo-Moting

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Max Meyer

10 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Eric Choupo-Moting

21 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Eric Choupo-Moting

61

Paderborn

Freiburg

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Elias Kachunga

89

1-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Vladimir Darida (pen)

18

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Elias Kachunga

60 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Mahir Saglik

90

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Nicolas Hofler

63 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Vladimir Darida

74 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Admir Mehmedi

77 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Karim Guede

90

Hannover

Wolfsburg

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80  Joselu

45

1-3

(HT 1-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Kevin de Bruyne

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Bas Dost

69 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Maximilian Arnold

85

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86  Marcelo

71 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Hiroki Sakai

90

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Kevin de Bruyne

84

Cologne

Augsburg

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Anthony Ujah

13

1-2

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Nikola Djurdjic

53 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Alexander Esswein

90

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Dominik Kohr

36

Borussia Mochengladbach

Hertha Berlin

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Tony Jantschke

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80  Raffael

53 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Thorgan Hazard

83

3-2

(HT 1-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Julian Schieber

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Salomon Kalou (pen)

90

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Granit Xhaka

68 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Tony Jantschke

90

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Jens Hegeler

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Hajime Hosogai

55 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Per Ciljan Skjelbred

80

Borussia Dortmund

Hoffenheim

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Ilkay Gundogan

17

1-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Sebastian Kehl

23 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Adrian Ramos

35

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Niklas Sule

26 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Pirmin Schwegler

63 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Sejad Salihovic

85 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Eugen Polanski

88

Vòng 13

Chủ nhật, 30/11/2014

Eintracht Frankfurt

Video TĐ

Borussia Dortmund

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Alexander Meier

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Haris Seferovic

78

2-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Stefan Aigner

66 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Martin Lanig

85

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Matthias Ginter

77 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Kevin Grosskreutz

82

Wolfsburg

Borussia Mochengladbach

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Robin Knoche

12

1-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Alvaro Dominguez

53 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Havard Nordtveit

73

Thứ bảy, 29/11/2014

Hoffenheim

Hannover

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Pirmin Schwegler

19 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Kevin Volland

37 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Eugen Polanski

59 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Niklas Sule

63

4-3

(HT 2-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Lars Stindl

43 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80  Joselu

52 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Lars Stindl

86

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Ermin Bicakcic

75

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Hiroki Sakai

20 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Christian Schulz

39 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Lars Stindl

84 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86  Joselu

90

Werder Bremen

Paderborn

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Zlatko Junuzovic

10 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Davie Selke

48 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Fin Bartels

50 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Levent Aycicek

80

4-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Alejandro Galvez

69 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Sebastian Prodl

88

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Patrick Ziegler

32 

Schalke 04

Mainz

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Klaas Jan Huntelaar

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Klaas Jan Huntelaar

25 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Tranquillo Barnetta

54 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Klaas Jan Huntelaar

61

4-1

(HT 2-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Shinji Okazaki

44

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Marco Hoger

67 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Roman Neustadter

77

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Gonzalo Jara

81

Hertha Berlin

Bayern Munich

0-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Arjen Robben

27

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Hajime Hosogai

79

Bayer Leverkusen

Cologne

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Karim Bellarabi

26 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Hakan Calhanoglu

61 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Josip Drmic

79 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Josip Drmic

88 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Karim Bellarabi

90

5-1

(HT 1-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Mathias Lehmann (pen)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Bernd Leno

4

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Mathias Lehmann

54 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Kevin Wimmer

63

Augsburg

Hamburger

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Halil Altintop

50 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Raul Bobadilla

62 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Paul Verhaegh (pen)

70

3-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Rafael van der Vaart

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Abdul Rahman Baba

89

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Matthias Ostrzolek

49 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Ashton Gotz

69 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Julian Green

90

Freiburg

Stuttgart

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Vladimir Darida

42

1-4

(HT 1-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Martin Harnik

31 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Carlos Gruezo

52 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Timo Werner

68 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Martin Harnik

76

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 237 Stefan Mitrovic

70

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Admir Mehmedi

71 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Nicolas Hofler

90

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Carlos Gruezo

19

Vòng 12

Chủ nhật, 23/11/2014

Stuttgart

Augsburg

0-1

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Paul Verhaegh (pen)

72

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Daniel Schwaab

21 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Oriol Romeu

52 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Moritz Leitner

64 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 245 Daniel Schwaab

27

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Tobias Werner

31 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Markus Feulner

58 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Paul Verhaegh

75

Hamburger

Werder Bremen

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Artjoms Rudnevs

84 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 80 Raphael Wolf (og)

90

2-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Dennis Diekmeier

32 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Heiko Westermann

37 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Rafael van der Vaart

62 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Matthias Ostrzolek

80

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Santiago Garcia

20 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Clemens Fritz

72 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Cedric Makiadi

89 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 86 Fin Bartels

90 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 245 Clemens Fritz

89

Cologne

Hertha Berlin

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Anthony Ujah

58

1-2

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Roy Beerens

28 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Marcel Ndjeng

86

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Valentin Stocker

23 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Peter Niemeyer

67 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Per Ciljan Skjelbred

90

Thứ bảy, 22/11/2014

Schalke 04

Wolfsburg

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Eric Choupo-Moting

10 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Eric Choupo-Moting

22 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Christian Fuchs

25

3-2

(HT 3-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Ivica Olic

37 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Nicklas Bendtner

74

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Klaas Jan Huntelaar

87

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Luiz Gustavo

77 

Bayern Munich

Hoffenheim

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Mario Gotze

23 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Robert Lewandowski

40 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Arjen Robben

82 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Bastian Schweinsteiger

87

4-0

(HT 2-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Jerome Boateng

31 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Xabi Alonso

88

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Pirmin Schwegler

28 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Kevin Volland

53 

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 281 Adam Szalai

90

Borussia Mochengladbach

Eintracht Frankfurt

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Havard Nordtveit

5

1-3

(HT  1-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Marc Stendera

54 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Alexander Meier

57 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Takashi Inui

73

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Alvaro Dominguez

75 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Granit Xhaka

90 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 288 Granit Xhaka

90

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Marco Russ

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Timothy Chandler

59 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Bastian Oczipka

68 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Makoto Hasebe

90

Hannover

Bayer Leverkusen

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Ceyhun Gulselam

60

1-3

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Stephan Kiessling

47 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Son Heung-Min

58 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Karim Bellarabi

72

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Ceyhun Gulselam

17 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Edgar Prib

41 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Hiroki Sakai

79

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Simon Rolfes

16

Mainz

Freiburg

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Junior Diaz

27 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Daniel Brosinski

88

2-2

(HT 1-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Jonathan Schmid

30 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Admir Mehmedi

58

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Felix Klaus

73

Paderborn

Borussia Dortmund

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Lucas Rupp

59 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Mahir Saglik

81

2-2

(HT 0-2)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Pierre Emerick Aubameyang

12 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 260 Marco Reus

45

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Marvin Bakalorz

64 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Florian Hartherz

76 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Mahir Saglik

85

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 263 Pierre Emerick Aubameyang

84

Vòng 11

Chủ nhật, 09/11/2014

Borussia Dortmund

Borussia Mochengladbach

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 314 Christoph Kramer (og)

58

1-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 315 Erik Durm

80 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 315 Sokratis Papastathopoulos

83 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 315 Ciro Immobile

90

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 315 Havard Nordtveit

15 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 315 Christoph Kramer

66

Wolfsburg

Hamburger

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 314 Ivica Olic

27 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 314 Aaron Hunt

63

2-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 315  Naldo

62 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 315 Aaron Hunt

67

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 315 Dennis Diekmeier

18 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 315 Matthias Ostrzolek

21 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 315 Pierre-Michel Lasogga

45

Werder Bremen

Stuttgart

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 327 Sebastian Prodl

30 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 327 Fin Bartels

57

2-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 329 Ludovic Obraniak

90 

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 329 Oriol Romeu

31 

Thứ bảy, 08/11/2014

Hoffenheim

Cologne

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 331 Adam Szalai

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 331 Roberto Firmino

39 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 331 Roberto Firmino

45

3-4

(HT 3-3)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 331 Pawel Olkowski

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 331 Mathias Lehmann

12 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 331 Anthony Ujah

35 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 331 Pawel Olkowski

83

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 338 Andreas Beck

62

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 338 Anthony Ujah

57 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 338 Kevin Vogt

74

Freiburg

Schalke 04

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 331 Christian Gunter

22 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 331 Jonathan Schmid

68

2-0

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 338 Sebastian Freis

42 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 338 Dennis Aogo

37 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 338 Benedikt Howedes

56 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 338 Kevin-Prince Boateng

65

Eintracht Frankfurt

Video TĐ

Bayern Munich

0-4

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 331 Thomas Muller

22 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 331 Thomas Muller

64 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 331 Thomas Muller

67 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 331 Xherdan Shaqiri

86

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 338 Timothy Chandler

32 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 338 Stefan Aigner

38

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 338 Franck Ribery

66

Bayer Leverkusen

Mainz

0-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 338  Wendell

75

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 338 Stefan Bell

37 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 338 Gonzalo Jara

57 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 338 Koo Ja-Cheol

87

Augsburg

Paderborn

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 331 Tobias Werner

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 331 Tobias Werner

47 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 331 Jan-Ingwer Callsen-Bracker

68

3-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 338 Markus Feulner

31 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 338 Abdul Rahman Baba

89

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 338 Marvin Bakalorz

32 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 338 Moritz Stoppelkamp

39 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 338 Patrick Ziegler

45

Hertha Berlin

Hannover

0-2

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Jimmy Briand

44 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Hiroshi Kiyotake

76

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Valentin Stocker

57 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 John Brooks

66 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368  Ronny

83

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Leonardo Bittencourt

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Hiroshi Kiyotake

69

Vòng 10

Chủ nhật, 02/11/2014

Paderborn

Hertha Berlin

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Marvin Bakalorz

28 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Elias Kachunga

52 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Alban Meha

75

3-1

(HT 1-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Salomon Kalou

41

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Peter Pekarik

30 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Peter Niemeyer

42

Cologne

Freiburg

0-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Vladimir Darida (pen)

50

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Kevin Vogt

77

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Sebastian Kerk

25 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Vladimir Darida

73 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Roman Burki

89

Borussia Mochengladbach

Hoffenheim

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Andre Hahn

12 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Patrick Herrmann

32 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Patrick Herrmann

52

3-1

(HT 2-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Anthony Modeste

30

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Patrick Herrmann

43

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Tobias Strobl

Bayern Munich

Video TĐ

Borussia Dortmund

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Robert Lewandowski

72 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Arjen Robben (pen)

85

2-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Marco Reus

31

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Xabi Alonso

36

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Lukasz Piszczek

62 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Neven Subotic

85

Thứ bảy, 01/11/2014

Stuttgart

Wolfsburg

0-4

(HT 0-2)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Ivan Perisic

15 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Robin Knoche

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Kevin de Bruyne

48 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Ivan Perisic

88

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Sercan Sararer

28

Mainz

Werder Bremen

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Shinji Okazaki

3

1-2

(HT 1-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Franco Di Santo

44 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Franco Di Santo

49

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Loris Karius

43 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Yunus Malli

72 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Filip Djuricic

74

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Felix Kroos

18 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Alejandro Galvez

21 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Raphael Wolf

69

Hannover

Eintracht Frankfurt

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Alexander Madlung (og)

88

1-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Christian Schulz

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Maurice Hirsch

46

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Alexander Madlung

43 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 David Kinsombi

59

Hamburger

Bayer Leverkusen

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Rafael van der Vaart (pen)

26

1-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Lewis Holtby

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Rafael van der Vaart

35 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Valon Behrami

42 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Dennis Diekmeier

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Jaroslav Drobny

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Nicolai Muller

52

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Emir Spahic

28 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Giulio Donati

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Omer Toprak

88

Schalke 04

Augsburg

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Klaas Jan Huntelaar

37

1-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Jan Kirchhoff

66 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Dennis Aogo

84

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Dominik Kohr

69 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368  Caiuby

86

Vòng 9

Chủ nhật, 26/10/2014

Borussia Mochengladbach

Bayern Munich

0-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Oscar Wendt

48

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Mario Gotze

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368  Dante

47 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Medhi Benatia

62

Wolfsburg

Mainz

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366  Naldo

15 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Ivan Perisic

59 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 366 Daniel Caligiuri

87

3-0

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Josuha Guilavogui

63

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Elkin Soto

26 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Johannes Geis

49 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 368 Yunus Malli

85

Thứ bảy, 25/10/2014

Bayer Leverkusen

Schalke 04

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 441 Hakan Calhanoglu

53

1-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Omer Toprak

14

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 443 Tin Jedvaj

85

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Marco Hoger

18 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Dennis Aogo

48 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Klaas Jan Huntelaar

81 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Atsuto Uchida

86

Hoffenheim

Paderborn

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 441 Kevin Volland

73

1-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Sven Schipplock

86 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Kevin Volland

88

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Michael Heinloth

80 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Idir Ouali

82 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Elias Kachunga

87

Hertha Berlin

Hamburger

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 441 Anis Ben-Hatira

59 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 441 John Heitinga

65 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 441 Anis Ben-Hatira

85

3-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Nicolai Muller

53 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Rafael van der Vaart

57

Eintracht Frankfurt

Stuttgart

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 441 Alexander Madlung

21 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 441 Alexander Meier

57 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 441 Stefan Aigner

61 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 441 Alexander Madlung

65

4-5

(HT 1-2)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 441 Martin Harnik

34 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 441 Martin Harnik

36 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 441 Christian Gentner

51 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 441 Timo Werner

81 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 441 Christian Gentner

84

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442  Anderson

49 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Marc Stendera

55 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Bastian Oczipka

83 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Stefan Aigner

85 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Marco Russ

86

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 443 Haris Seferovic

86

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Antonio Rudiger

70 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Georg Niedermeier

76 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Oriol Romeu

83

Borussia Dortmund

Hannover

0-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 441 Hiroshi Kiyotake

60

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Henrikh Mkhitaryan

51 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Ilkay Gundogan

60 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Marco Reus

80

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442  Joselu

36 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Ceyhun Gulselam

51 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Manuel Schmiedebach

51 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442  Marcelo

69 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Ron-Robert Zieler

90 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 486 Ceyhun Gulselam

89

Augsburg

Freiburg

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 441 Paul Verhaegh (pen)

11 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 441 Halil Altintop

66

2-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Paul Verhaegh

25 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Jan-Ingwer Callsen-Bracker

38 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Daniel Baier

90

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Pavel Krmas

11

Werder Bremen

Cologne

0-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 441 Anthony Ujah

59

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Luca Caldirola

21 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Zlatko Junuzovic

37 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 442 Santiago Garcia

86

Vòng 8

Chủ nhật, 19/10/2014

Hamburger

Hoffenheim

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 497 Pierre-Michel Lasogga

34

1-1

(HT 1-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 497 Anthony Modeste

15 

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 499 Tolgay Arslan

37

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 499 Kevin Volland

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 499 Anthony Modeste

50 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 499 Sebastian Rudy

77

Paderborn

Eintracht Frankfurt

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 497 Marvin Ducksch

66 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 497 Uwe Hunemeier

79 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 497 Stefan Kutschke

85

3-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 497 Alexander Meier

57

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 499 Aleksandar Ignjovski

37

Thứ bảy, 18/10/2014

Schalke 04

Hertha Berlin

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 508 Klaas Jan Huntelaar

19 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 508 Julian Draxler

65

2-0

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 510 Atsuto Uchida

70

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 510 Anis Ben-Hatira

49 

Bayern Munich

Werder Bremen

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Philipp Lahm

20 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Xabi Alonso

27 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Thomas Muller (pen)

43 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Mario Gotze

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Philipp Lahm

79 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Mario Gotze

86

6-0

(HT 4-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 518 Alejandro Galvez

75

Cologne

Borussia Dortmund

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Kevin Vogt

39 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Simon Zoller

74

2-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Ciro Immobile

48

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 518 Mathias Lehmann

78

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 518 Henrikh Mkhitaryan

25 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 518 Mats Hummels

33 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 518 Sokratis Papastathopoulos

72

Freiburg

Wolfsburg

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Sebastian Kerk

90

1-2

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Daniel Caligiuri

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Daniel Caligiuri

66

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 518 Oliver Sorg

90

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 518  Naldo

33

Hannover

Borussia Mochengladbach

0-3

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Max Kruse

14 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Granit Xhaka

49 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Max Kruse

90

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 518 Christian Schulz

65

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 518 Martin Stranzl

87

Stuttgart

Bayer Leverkusen

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Timo Werner

57 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Florian Klein

67 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Martin Harnik

76

3-3

(HT 0-3)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Son Heung-Min

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Son Heung-Min

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Karim Bellarabi

41

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 518 Moritz Leitner

27 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 518 Georg Niedermeier

73 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 518 Christian Gentner

86

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 518 Roberto Hilbert

24 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 518 Omer Toprak

83

Mainz

Augsburg

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Jonas Hofmann

20 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Jairo Samperio

23

2-1

(HT 2-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 512 Tobias Werner

78

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 518 Shinji Okazaki

18 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 518 Sami Allagui

64 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 518 Junior Diaz

69

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 518 Raul Bobadilla

63 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 518 Tobias Werner

82

Vòng 7

Chủ nhật, 05/10/2014

Borussia Mochengladbach

Mainz

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Max Kruse

15

1-1

(HT 1-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Jonas Hofmann (pen)

31

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Shinji Okazaki

43 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Filip Djuricic

57 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Junior Diaz

90

Wolfsburg

Augsburg

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555  Naldo

58

1-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Tobias Werner

32 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Halil Altintop

90

Thứ bảy, 04/10/2014

Eintracht Frankfurt

Cologne

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Alexander Meier

44 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Alexander Meier

54 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Kevin Wimmer (og)

79

3-2

(HT 1-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Marcel Risse

15 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Jonas Hector

65

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Haris Seferovic

55

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Kevin Vogt

61 

Werder Bremen

Freiburg

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Franco Di Santo

31

1-1

(HT 1-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Vladimir Darida (pen)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Vladimir Darida

70 

Hoffenheim

Schalke 04

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Tarik Elyounoussi

13 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Adam Szalai

29

2-1

(HT 2-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Klaas Jan Huntelaar

83 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Adam Szalai

33 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Tarik Elyounoussi

43 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Sven Schipplock

88

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Klaas Jan Huntelaar

56 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Dennis Aogo

69 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Joel Matip

70 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Christian Fuchs

73 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 583 Joel Matip

75

Borussia Dortmund

Hamburger

0-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Pierre-Michel Lasogga

35

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Sokratis Papastathopoulos

20 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Milos Jojic

62

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Lewis Holtby

15 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Nicolai Muller

51 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Jaroslav Drobny

61 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Matthias Ostrzolek

67

Bayern Munich

Hannover

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Robert Lewandowski

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Arjen Robben

13 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Robert Lewandowski

38 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Arjen Robben

79

4-0

(HT 3-0)

Bayer Leverkusen

Paderborn

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Lars Bender

42 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Karim Bellarabi

90

2-2

(HT 1-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Suleyman Koc

20 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Moritz Stoppelkamp

87

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Tin Jedvaj

24 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Lars Bender

44 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Son Heung-Min

53

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Uwe Hunemeier

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Daniel Bruckner

80 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Lucas Rupp

90

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 605 Marvin Bakalorz

72

Hertha Berlin

Stuttgart

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Salomon Kalou (pen)

22 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Salomon Kalou

64 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Roy Beerens

74

3-2

(HT 1-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Moritz Leitner

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Sandro Wagner (og)

83 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 John Heitinga

43 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Peter Pekarik

82

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Moritz Leitner

30 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Vedad Ibisevic

81

Vòng 6

Chủ nhật, 28/09/2014

Hamburger

Eintracht Frankfurt

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Nicolai Muller

58

1-2

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Haris Seferovic

44 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Lucas Piazon

90

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Valon Behrami

20 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Petr Jiracek

88

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Slobodan Medojevic

25 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Stefan Aigner

38

Augsburg

Hertha Berlin

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Paul Verhaegh (pen)

27

1-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Nikola Djurdjic

32 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Dominik Kohr

75

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Thomas Kraft

26 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Hajime Hosogai

37 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 John Heitinga

59 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557  Ronny

62

Thứ bảy, 27/09/2014

Wolfsburg

Werder Bremen

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Ricardo Rodriguez

15 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Ivica Olic

57

2-1

(HT 1-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Marnon Busch

37 

Cologne

Video TĐ

Bayern Munich

0-2

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Mario Gotze

19 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Daniel Halfar (og)

66

Freiburg

Bayer Leverkusen

0-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Pavel Krmas

40 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Julian Schuster

57 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Oliver Sorg

90 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 583 Pavel Krmas

78

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Emir Spahic

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Hakan Calhanoglu

21 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Son Heung-Min

36 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Tin Jedvaj

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Karim Bellarabi

90 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 583 Emir Spahic

28

Paderborn

Borussia Mochengladbach

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Jens Wemmer

70

1-2

(HT 0-2)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Patrick Herrmann

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555  Raffael

14

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Mario Vrancic

44

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Yann Sommer

88

Schalke 04

Borussia Dortmund

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Joel Matip

10 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Eric Choupo-Moting

23

2-1

(HT 2-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Pierre Emerick Aubameyang

26

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Joel Matip

87

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Neven Subotic

54

Stuttgart

Hannover

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 555 Daniel Schwaab

69

1-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Christian Gentner

57 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Moritz Leitner

76 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Filip Kostic

90

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Ceyhun Gulselam

44 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 557 Leonardo Bittencourt

86

Mainz

Hoffenheim

0-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Sami Allagui

20

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Eugen Polanski

56 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Sebastian Rudy

71

Vòng 5

Thứ năm, 25/09/2014

Borussia Mochengladbach

Hamburger

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 663 Max Kruse

25

1-0

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Christoph Kramer

19 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Dennis Diekmeier

41 

Hertha Berlin

Wolfsburg

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 663 Salomon Kalou

35

1-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Marcel Ndjeng

47 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Genki Haraguchi

56 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Hajime Hosogai

61

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Luiz Gustavo

14 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Kevin de Bruyne

90

Hannover

Cologne

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 663  Joselu

1-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Slawomir Peszko

49 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Anthony Ujah

90

Borussia Dortmund

Stuttgart

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 663 Pierre Emerick Aubameyang

73 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 663 Ciro Immobile

86

2-2

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 663 Daniel Didavi

48 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 663 Daniel Didavi

68

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Sokratis Papastathopoulos

61 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Neven Subotic

81

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Oriol Romeu

64 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Christian Gentner

85

Bayer Lerverkusen

Augsburg

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 663 Son Heung-Min

33

1-0

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Tin Jedvaj

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Stefan Reinartz

41 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Emir Spahic

51

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Dominik Kohr

39 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660  Caiuby

90

Thứ tư, 24/09/2014

Bayern Munich

Video TĐ

Paderborn

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 689 Mario Gotze

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 689 Robert Lewandowski

14 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 689 Mario Gotze

78 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 689 Thomas Muller

85

4-0

(HT 2-0)

Eintracht Frankfurt

Mainz

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 689 Alexander Meier

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 689 Haris Seferovic

82

2-2

(HT 1-2)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 689 Jonas Hofmann

41 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 689 Shinji Okazaki

44

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Haris Seferovic

26 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Carlos Zambrano

79 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Makoto Hasebe

80

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Stefan Bell

57 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Shinji Okazaki

74 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Jairo Samperio

90 

Hoffenheim

Freiburg

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 689 Tarik Elyounoussi

44 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 689 Sebastian Rudy

63 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 689 Jannik Vestergaard

90

3-3

(HT 1-2)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 689 Mike Frantz

31 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 689 Mike Frantz

33 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 689 Vladimir Darida (pen)

75

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Andreas Beck

56 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Tobias Strobl

75 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Sebastian Rudy

90

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Felix Klaus

54 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Mensur Mujdza

55 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Julian Schuster

60

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 715 Vladimir Darida

81

Werder Bremen

Schalke 04

0-3

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 689 Max Meyer

48 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 689 Roman Neustadter

51 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 689 Tranquillo Barnetta

85

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Franco Di Santo

25 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Davie Selke

36 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Santiago Garcia

77 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Luca Caldirola

90 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Zlatko Junuzovic

90

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Klaas Jan Huntelaar

16 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Marco Hoger

21 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 697 Dennis Aogo

61

Vòng 4

Chủ nhật, 21/09/2014

Cologne

Borussia Mochengladbach

0-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Mathias Lehmann

39 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Kevin Vogt

74

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Christoph Kramer

19 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Andre Hahn

74

Wolfsburg

Bayer Lerverkusen

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 663 Ricardo Rodriguez (pen)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 663  Vieirinha

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 663 Ricardo Rodriguez

63 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 663 Aaron Hunt

81

4-1

(HT 2-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 663 Josip Drmic

29

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Luiz Gustavo

11

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 737 Giulio Donati

7

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 660 Lars Bender

25

Thứ bảy, 20/09/2014

Mainz

Video TĐ

Borussia Dortmund

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Shinji Okazaki

66 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Matthias Ginter (og)

74

2-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Johannes Geis

82

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Kevin Grosskreutz

78 

Stuttgart

Hoffenheim

0-2

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Anthony Modeste

15 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Tarik Elyounoussi

84

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Sebastian Rudy

70 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Sven Schipplock

89

Schalke 04

Eintracht Frankfurt

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Eric Choupo-Moting (pen)

40 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Julian Draxler

50

2-2

(HT 1-2)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Alexander Meier

15 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Marco Russ

24

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Kevin-Prince Boateng

25 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Kaan Ayhan

88 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 753 Kevin-Prince Boateng

61

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 754 Julian Draxler

71

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Slobodan Medojevic

40 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Carlos Zambrano

52 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Aleksandar Ignjovski

66 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 753 Slobodan Medojevic

85

Paderborn

Hannover

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Elias Kachunga

71 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Moritz Stoppelkamp

90

2-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Moritz Stoppelkamp

90

Hamburger

Video TĐ

Bayern Munich

0-0

(HT 0-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Tolgay Arslan

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Nicolai Muller

59 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Valon Behrami

82

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Manuel Neuer

90 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Pierre-Emile Hojbjerg

90

Augsburg

Werder Bremen

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Daniel Baier

14 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Paul Verhaegh (pen)

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Tobias Werner

77 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Tim Matavz

90

4-2

(HT 2-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Davie Selke

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Franco Di Santo (pen)

56

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Dominik Kohr

15

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Santiago Garcia

36 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Eljero Elia

40 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Fin Bartels

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Franco Di Santo

88

Freiburg

Hertha Berlin

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 778 Marc-Oliver Kempf

30 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 778 Felix Klaus

79

2-2

(HT 1-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 778  Ronny

36 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 778  Ronny

90

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782  Ronny

26 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 John Brooks

51 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Valentin Stocker

70 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Jens Hegeler

82

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 786 Nico Schulz

90

Vòng 3

Chủ nhật, 14/09/2014

Hannover

Hamburger

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 778 Leon Andreasen

13 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 778 Artur Sobiech

24

2-0

(HT 2-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Leon Andreasen

39 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Leonardo Bittencourt

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782  Marcelo

69

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Lewis Holtby

25 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Dennis Diekmeier

73 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Petr Jiracek

89

Eintracht Frankfurt

Augsburg

0-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 778 Raul Bobadilla

49

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782  Anderson

21 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Makoto Hasebe

28 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Carlos Zambrano

69

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Dominik Kohr

51 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Paul Verhaegh

62 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Tobias Werner

77 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Markus Feulner

90

Thứ bảy, 13/09/2014

Borussia Mochengladbach

Schalke 04

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Andre Hahn

17 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Andre Hahn

50 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Max Kruse

56 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739  Raffael

79

4-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Eric Choupo-Moting (pen)

52

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Martin Stranzl

51 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Andre Hahn

56

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Marco Hoger

34 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Roman Neustadter

36 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Kevin-Prince Boateng

65

Paderborn

Cologne

0-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Simon Zoller

40 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Mathias Lehmann

52

Hoffenheim

Wolfsburg

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Anthony Modeste

55

1-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Ivica Olic

89

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Eugen Polanski

72

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Josuha Guilavogui

84 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 753 Josuha Guilavogui

90

Hertha Berlin

Mainz

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739  Ronny (pen)

86

1-3

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Shinji Okazaki

36 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Sami Allagui

70 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Shinji Okazaki

90

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Fabian Lustenberger

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Johannes van den Bergh

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Roy Beerens

75

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Sami Allagui

44 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Junior Diaz

55 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Niko Bungert

85

Borussia Dortmund

Video TĐ

Freiburg

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Adrian Ramos

33 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Shinji Kagawa

41 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Pierre Emerick Aubameyang

78

3-1

(HT 2-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Oliver Sorg

90

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Sokratis Papastathopoulos

19

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Marc-Oliver Kempf

59 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Pavel Krmas

84 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Mike Frantz

85 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Philipp Zulechner

87

Bayern Munich

Video TĐ

Stuttgart

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Mario Gotze

27 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 739 Franck Ribery

85

2-0

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Xabi Alonso

63

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Oriol Romeu

27 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 741 Filip Kostic

90

Bayer Leverkusen

Werder Bremen

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 778 Tin Jedvaj

17 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 778 Hakan Calhanoglu

63 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 778 Son Heung-Min

73

3-3

(HT 1-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 778 Fin Bartels

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 778 Franco Di Santo

60 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 778 Sebastian Prodl

85

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Emir Spahic

48 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Hakan Calhanoglu

52 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Gonzalo Castro

68 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Stefan Reinartz

77

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Alejandro Galvez

76 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Sebastian Prodl

89

Vòng 2

Chủ nhật, 31/08/2014

Freiburg

Borussia Mochengladbach

0-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Dani Schahin

10

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Tony Jantschke

76 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Julian Korb

90

Mainz

Hannover

0-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 782 Christian Schulz

32

Thứ bảy, 30/08/2014

Schalke 04

Video TĐ

Bayern Munich

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 860 Benedikt Howedes

62

1-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 860 Robert Lewandowski

10

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 862 Jan Kirchhoff

13 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 862 Marco Hoger

17 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 862 Julian Draxler

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 862 Sidney Sam

71

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 862 Sebastian Rode

38

Wolfsburg

Eintracht Frankfurt

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 867  Naldo

15 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 867 Maximilian Arnold

79

2-2

(HT 1-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 867 Sebastian Jung (og)

23 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 867 Vaclav Kadlec

85

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 871 Luiz Gustavo

21 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 871 Josuha Guilavogui

58 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 871 Maximilian Arnold

90

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 871 Carlos Zambrano

84 

Werder Bremen

Hoffenheim

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 867 Alejandro Galvez

59

1-1

(HT 0-1)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 867 Roberto Firmino

19 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 871 Davie Selke

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 871 Zlatko Junuzovic

36 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 871 Alejandro Galvez

60

Stuttgart

Cologne

0-2

(HT 0-2)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 867 Yuya Osako

22 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 867 Anthony Ujah

33

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 871 Filip Kostic

86

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 871 Marcel Risse

40 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 871 Miso Brecko

60

Hamburger

Paderborn

0-3

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 867 Elias Kachunga

29 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 867 Mario Vrancic

68 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 867 Moritz Stoppelkamp

87

Bayer Lerverkusen

Hertha Berlin

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 867 Tin Jedvaj

50 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 867 Emir Spahic

62 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 867 Julian Brandt

74 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 867 Karim Bellarabi

86

4-2

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 867 Tin Jedvaj (og)

24 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 867 Julian Schieber

60

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 871 Peter Niemeyer

64 

Augsburg

Borussia Dortmund

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 895 Raul Bobadilla

83 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 895 Tim Matavz

90

2-3

(HT 0-2)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 895 Marco Reus

12 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 895 Sokratis Papastathopoulos

15 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 895 Adrian Ramos

79

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 900 Paul Verhaegh

43 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 900 Tobias Werner

43

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 900 Milos Jojic

54 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 900 Neven Subotic

70 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 900 Sven Bender

73

Vòng 1

Chủ nhật, 24/08/2014

Borussia Mochengladbach

Stuttgart

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 895 Christoph Kramer

90

1-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 895 Alexandru Maxim

51

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 900 Ibrahima Traore

31 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 900 Granit Xhaka

76

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 900 Vedad Ibisevic

64

Paderborn

Mainz

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 895 Elias Kachunga

37 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 895 Uwe Hunemeier

87

2-2

(HT 1-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 895 Shinji Okazaki

33 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 895 Koo Ja-Cheol (pen)

90

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 900 Daniel Bruckner

44 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 900 Mario Vrancic

61

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 900 Daniel Brosinski

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 900 Park Joo-Ho

67

Thứ bảy, 23/08/2014

Borussia Dortmund

Video TĐ

Bayer Leverkusen

0-2

(HT 0-1)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 918 Karim Bellarabi

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 918 Stephan Kiessling

90

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 920 Milos Jojic

64

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 920 Tin Jedvaj

45 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 920 Omer Toprak

51

Hoffenheim

Augsburg

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 923 Adam Szalai

33 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 923 Tarik Elyounoussi

35

2-0

(HT 2-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 925 Kevin Volland

15 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 925 Eugen Polanski

77

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 925 Jan-Ingwer Callsen-Bracker

18 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 925 Daniel Baier

47 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 925 Tobias Werner

53

Hertha Berlin

Werder Bremen

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 923 Julian Schieber

16 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 923 Julian Schieber

47

2-2

(HT 1-0)

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 923 Assani Lukimya-Mulongoti

53 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 923 Franco Di Santo

55

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 925 Sandro Wagner

77

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 925 Santiago Garcia

52 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 925 Zlatko Junuzovic

90

Hannover

Schalke 04

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 923 Edgar Prib

67 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 923  Joselu

70

2-1

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 923 Klaas Jan Huntelaar

47

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 925 Leon Andreasen

78 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 925 Edgar Prib

90

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 925 Kaan Ayhan

76

Eintracht Frankfurt

Freiburg

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 923 Haris Seferovic

15

1-0

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 925 Aleksandar Ignjovski

75

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 925 Julian Schuster

44 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 925 Felix Klaus

64 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 925 Christian Gunter

78

Cologne

Hamburger

0-0

(HT 0-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 925 Mathias Lehmann

56 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 925 Marcel Risse

79

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 925 Johan Djourou

72 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 925 Rafael van der Vaart

79

Bayern Munich

Video TĐ

Wolfsburg

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 952 Thomas Muller

37 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 952 Arjen Robben

47

2-1

(HT 1-0)

Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 952 Ivica Olic

51

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 955 Luiz Gustavo

69 

 Kết quả thi đấu BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014-15 - 955 Maximilian Arnold

87

Bóng đá 24H luôn luôn cập nhập KẾT QUẢ THI ĐẤU BÓNG ĐÁ ĐỨC 2014/15 nhanh và chính xác nhất

(Khampha.vn)
24H trên Facebook
Thông tin cần biết
Sự kiện tiêu điểm
Về trang chủ 24hVề đầu trang
TIN TUC TRONG NGAYTIN TUC 24HTIN MOITIN NHANH, TIN TUC VIET NAMTIN TUC, BONG DA, THE THAO, TIN MOI, THOI TRANG, THOI TRANG 2015,  LAM D