Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2015/2016

Thứ Tư, ngày 14/10/2015 23:11 PM (GMT+7)

Trân trọng giới thiệu tới độc giả bảng xếp hạng Europa League mùa bóng 2015/2016.

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ EUROPA LEAGUE 2015/16

BẢNG XẾP HẠNG UEFA CHAMPIONS LEAGUE 2015/16

 Đội

ST

Thắng

Hòa

Bại

Tg

Th

HS

Điểm

Bảng A

1

Molde FK

6

3

2

1

10

7

3

11

2

Fenerbahçe SK

6

2

3

1

7

6

1

9

3

AFC Ajax

6

1

4

1

6

6

0

7

4

Celtic FC

6

0

3

3

8

12

-4

3

Bảng B

1

Liverpool FC

6

2

4

0

6

4

2

10

2

FC Sion

6

2

3

1

5

5

0

9

3

FC Rubin Kazan

6

1

3

2

6

6

0

6

4

Bordeaux

6

0

4

2

5

7

-2

4

Bảng C

1

FC Krasnodar

6

4

1

1

9

4

5

13

2

Borussia Dortmund

6

3

1

2

10

5

5

10

3

PAOK FC

6

1

4

1

3

3

0

7

4

Qäbälä FK

6

0

2

4

2

12

-10

2

Bảng D

1

Napoli

6

6

0

0

22

3

19

18

2

Midtjylland

6

2

1

3

6

12

-6

7

3

Club Brugge KV

6

1

2

3

4

11

-7

5

4

Legia Warszawa

6

1

1

4

4

10

-6

4

Bảng E

1

SK Rapid Wien

6

5

0

1

10

6

4

15

2

Villarreal CF

6

4

1

1

12

6

6

13

3

FC Viktoria Plzeň

6

1

1

4

8

10

-2

4

4

FC Dinamo Minsk

6

1

0

5

3

11

-8

3

Bảng F

1

SC Braga

6

4

1

1

7

4

3

13

2

Marseille

6

4

0

2

12

7

5

12

3

FC Slovan Liberec

6

2

1

3

6

8

-2

7

4

Groningen

6

0

2

4

2

8

-6

2

Bảng G

1

Lazio

6

4

2

0

13

6

7

14

2

AS Saint-Étienne

6

2

3

1

10

7

3

9

3

FC Dnipro Dnipropetrovsk

6

2

1

3

6

8

-2

7

4

Rosenborg BK

6

0

2

4

4

12

-8

2

Bảng H

1

FC Lokomotiv Moskva

6

3

2

1

12

7

5

11

2

Sporting Clube

6

3

1

2

14

11

3

10

3

Beşiktaş JK

6

2

3

1

7

6

1

9

4

KF Skënderbeu

6

1

0

5

4

13

-9

3

Bảng I

1

FC Basel 1893

6

4

1

1

10

5

5

13

2

ACF Fiorentina

6

3

1

2

11

6

5

10

3

KKS Lech Poznań

6

1

2

3

2

6

-4

5

4

Os Belenenses

6

1

2

3

2

8

-6

5

Bảng J

1

Tottenham Hotspur

6

4

1

1

12

6

6

13

2

RSC Anderlecht

6

3

1

2

8

6

2

10

3

AS Monaco FC

6

1

3

2

5

9

-4

6

4

Qarabağ FK

6

1

1

4

4

8

-4

4

Bảng K

1

FC Schalke 04

6

4

2

0

15

3

12

14

2

AC Sparta Praha

6

3

3

0

10

5

5

12

3

Asteras Tripolis FC

6

1

1

4

4

12

-8

4

4

APOEL FC

6

1

0

5

3

12

-9

3

Bảng L

1

Athletic Bilbao

6

4

1

1

16

8

8

13

2

FC Augsburg

6

3

0

3

12

11

1

9

3

FK Partizan

6

3

0

3

10

14

-4

9

4

AZ Alkmaar

6

1

1

4

8

13

-5

4

ST: Số trận Tg: Số bàn thắng Th: Số bàn thua HS: Hiệu số Đ: Điểm

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ EUROPA LEAGUE 2014/15

BẢNG XẾP HẠNG UEFA CHAMPIONS LEAGUE 2014/15

 Đội

ST

Thắng

Hòa

Bại

Tg

Th

HS

Điểm

Bảng A

1

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 1

Gladbach

6

3

3

0

14

4

+10

12

2

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 2

Villarreal

6

3

2

1

15

7

+8

11

3

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 3

Zurich

6

2

1

3

10

14

−4

7

4

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 4

Apollon

6

1

0

5

4

18

−14

3

Bảng B

1

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 5

Club Brugge

6

3

3

0

10

2

+8

12

2

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 6

Torino

6

3

2

1

9

3

+6

11

3

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 7

HJK Helsinki

6

2

0

4

5

11

−6

6

4

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 8

Kobenhavn

6

1

1

4

5

13

−8

4

Bảng C

1

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 10

Besiktas

6

3

3

0

11

5

+6

12

2

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 9

Tottenham

6

3

2

1

9

4

+5

11

3

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 11

Asteras

6

1

3

2

7

10

−3

6

4

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 12

Partizan Belgrade

6

0

2

4

1

9

−8

2

Bảng D

1

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 13

Salzburg

6

5

1

0

21

8

+13

16

2

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 14

Celtic

6

2

2

2

10

11

−1

8

3

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 16

Dinamo Zagreb

6

2

0

4

12

15

−3

6

4

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 15

Astra Giurgiu

6

1

1

4

6

15

−9

4

Bảng E

1

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 17

Dinamo Moskva

6

6

0

0

9

3

+6

18

2

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 18

PSV

6

2

2

2

8

8

0

8

3

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 19

Estoril

6

1

2

3

7

8

−1

5

4

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 20

Panathinaikos

6

0

2

4

6

11

−5

2

Bảng F

1

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 21

Inter Milan

6

3

3

0

6

2

+4

12

2

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 24

Dnipro

6

2

1

3

4

5

−1

7

3

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 22

Karabakh

6

1

3

2

3

5

−2

6

4

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 23

St.Etienne

6

0

5

1

2

3

−1

5

Bảng G

1

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 25

Feyenoord

6

4

0

2

10

6

+4

12

2

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 26

Sevilla

6

3

2

1

8

5

+3

11

3

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 27

Rijeka

6

2

1

3

7

8

−1

7

4

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 28

Standard

6

1

1

4

4

10

−6

4

Bảng H

1

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 29

Everton

6

3

2

1

10

3

+7

11

2

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 30

Wolfsburg

6

3

1

2

14

10

+4

10

3

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 32

Krasnodar

6

1

3

2

7

12

−5

6

4

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 31

Lille

6

0

4

2

3

9

−6

4

Bảng I

1

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 33

Napoli

6

4

1

1

11

3

+8

13

2

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 35

Young Boys

6

4

0

2

13

7

+6

12

3

Sparta Prague

6

3

1

2

11

6

+5

10

4

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 36

Slovan

6

0

0

6

1

20

−19

0

Bảng J

1

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 37

Dinamo Kyev

6

5

0

1

12

4

+8

15

2

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 38

Aalborg

6

3

0

3

5

10

−5

9

3

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 39

Steaua

6

2

1

3

11

9

+2

7

4

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 40

Rio Ave

6

1

1

4

5

10

−5

4

Bảng K

1

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 41

Fiorentina

6

4

1

1

11

4

+7

13

2

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 42

Guingamp

6

3

1

2

7

6

+1

10

3

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 43

PAOK

6

2

1

3

0

0

0

7

4

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 44

Dinamo Minsk

6

1

1

4

3

14

−11

4

Bảng L

1

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 45

Legia

6

5

0

1

7

2

+5

15

2

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 46

Trabzonspor

6

3

1

2

8

6

+2

10

3

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 47

Lokeren

6

3

1

2

4

4

0

10

4

Bảng xếp hạng UEFA Europa League 2014/2015 - 48

Metalist Kharkiv

6

0

0

6

3

10

−7

0

ST: Số trận Tg: Số bàn thắng Th: Số bàn thua HS: Hiệu số Đ: Điểm

Bóng đá 24H luôn luôn cập nhập BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ EUROPA LEAGUE 2013/14 nhanh và chính xác nhất

Bóng đá 24h Cập nhật mới nhất TIN TỨC CHUYỂN NHƯỢNG MÙA HÈ 2016 CÁC CLB cực HOT.

Bảng xếp hạng bóng đá - Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ Ý 2015/16 Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ Ý 2015/16
Trân trọng giới thiệu tới độc giả bảng xếp hạng giải SERIE A mùa bóng 2015/2016.
Lịch thi đấu bóng đá - Lịch thi đấu Europa League 2015-16 Lịch thi đấu Europa League 2015-16
Trân trọng giới thiệu tới độc giả Lịch thi đấu Europa League 2015/2016.
Kết quả bóng đá - Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2015/2016 Kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE 2015/2016
Trân trọng giới thiệu tới độc giả kết quả thi đấu EUROPA LEAGUE mùa bóng 2015/16.
Top ghi bàn - Top ghi bàn Europa League 2015/16 Top ghi bàn Europa League 2015/16
Cập nhật top bàn thắng ngay sau vòng đấu kết thúc của giải Europa League 2015/16.
Bình luận
VIDEO CHỌN LỌC
Thông tin doanh nghiệp
Thông tin cần biết
Sự kiện tiêu điểm
Về trang chủ 24hVề đầu trang

Bảng xếp hạng Cup C2 Châu Âu - Europa league 2015/2016

BÓNG ĐÁ 24H, LICH BONG DAOLYMPIC 2016TIN TUC TRONG NGAYTIN TỨC BÓNG ĐÁTIN PHAP LUAT , TIN TUC MOI,  TIN THỂ THAO MỚI NHẤT, THE THAO 24H QUA, TIN TUC TRONG NGAY, THI TRUONG CHUYEN NHUONG HE 2016

X
CNT2T3T4T5T6T7